Chi phí và hiệu quả ở cấp tối đa của nghiên cứu học viện, liên minh và Học viện Chiến tranh.
373 kết quả
| Tên | Nhánh | Phân loại quân | Bậc | Cấp tối đa | Lực chiến nhận được | Tổng thời gian nghiên cứu | Tổng bánh mì | Tổng gỗ | Tổng đá | Tổng sắt | Tổng vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Học viện Chiến tranh | Cung thủ | — | 8 | 3,3 Tr | 24 ngày 11 giờ | 23,1 Tr | 23,1 Tr | 4,6 Tr | 1,2 Tr | 292.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Cung thủ | — | 5 | 900.000 | 5 ngày 10 giờ | 4,8 Tr | 4,8 Tr | 956.000 | 242.000 | 80.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Cung thủ | — | 10 | 1,9 Tr | 114 ngày 1 giờ | 134,9 Tr | 134,9 Tr | 27,2 Tr | 6,6 Tr | 1,6 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Cung thủ | — | 1 | 8 Tr | 91 ngày 8 giờ | 85 Tr | 85 Tr | 17 Tr | 4,2 Tr | 1 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Cung thủ | — | 10 | 1,9 Tr | 114 ngày 1 giờ | 134,9 Tr | 134,9 Tr | 27,2 Tr | 6,6 Tr | 1,6 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Cung thủ | — | 10 | 948.750 | 48 ngày 15 giờ | 66,4 Tr | 66,4 Tr | 13,5 Tr | 3,4 Tr | 806.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Cung thủ | — | 12 | 11,9 Tr | 54 ngày 19 giờ | 48,1 Tr | 48,1 Tr | 9,5 Tr | 2,4 Tr | 1 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Cung thủ | — | 8 | 3,3 Tr | 24 ngày 11 giờ | 23,1 Tr | 23,1 Tr | 4,6 Tr | 1,2 Tr | 292.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Cung thủ | — | 12 | 8,5 Tr | 35 ngày 8 giờ | 31,1 Tr | 31,1 Tr | 6,2 Tr | 1,6 Tr | 659.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Cung thủ | — | 12 | 8,5 Tr | 35 ngày 8 giờ | 31,1 Tr | 31,1 Tr | 6,2 Tr | 1,6 Tr | 659.000 | |
| Áo Giáp Cung Thủ I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 18.600 | 11 phút 42 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Áo Giáp Cung Thủ II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 25.800 | 1 giờ 50 phút | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Áo Giáp Cung Thủ III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 63.600 | 13 giờ 36 phút | 1,4 Tr | 1,4 Tr | 266.000 | 67.600 | 15.100 |
| Áo Giáp Cung Thủ IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 150.000 | 5 ngày 11 giờ | 4,5 Tr | 4,5 Tr | 869.000 | 222.000 | 56.900 |
| Áo Giáp Cung Thủ V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 247.200 | 27 ngày 15 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,4 Tr | 366.000 | 210.000 |
| Áo Giáp Cung Thủ VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 285.600 | 132 ngày 18 giờ | 16,5 Tr | 16,5 Tr | 3,3 Tr | 810.000 | 272.000 |
| Áo Giáp Lính Giáo I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 18.600 | 11 phút 42 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Áo Giáp Lính Giáo II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 25.800 | 1 giờ 50 phút | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Áo Giáp Lính Giáo III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 63.600 | 13 giờ 36 phút | 1,4 Tr | 1,4 Tr | 266.000 | 67.600 | 15.100 |
| Áo Giáp Lính Giáo IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 150.000 | 5 ngày 11 giờ | 4,5 Tr | 4,5 Tr | 869.000 | 222.000 | 56.900 |
| Áo Giáp Lính Giáo V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 247.200 | 27 ngày 15 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,4 Tr | 366.000 | 210.000 |
| Áo Giáp Lính Giáo VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 285.600 | 132 ngày 18 giờ | 16,5 Tr | 16,5 Tr | 3,3 Tr | 810.000 | 272.000 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 27.125 | 17 phút 33 giây | 43.100 | 43.100 | 8.600 | 2.160 | 2.550 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 37.625 | 3 giờ 15 phút | 431.000 | 431.000 | 86.000 | 21.600 | 5.060 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 92.750 | 20 giờ 24 phút | 2 Tr | 2 Tr | 406.000 | 101.000 | 22.300 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 218.750 | 8 ngày 5 giờ | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 330.000 | 85.600 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 360.500 | 41 ngày 11 giờ | 10,8 Tr | 10,8 Tr | 2,2 Tr | 549.000 | 313.000 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 416.500 | 199 ngày 4 giờ | 37,8 Tr | 37,8 Tr | 7,7 Tr | 1,9 Tr | 630.000 |
| Cải Tiến Giáo I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 27.125 | 17 phút 33 giây | 43.100 | 43.100 | 8.600 | 2.160 | 2.550 |
| Cải Tiến Giáo II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 37.625 | 3 giờ 15 phút | 431.000 | 431.000 | 86.000 | 21.600 | 5.060 |
| Cải Tiến Giáo III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 92.750 | 20 giờ 24 phút | 2 Tr | 2 Tr | 406.000 | 101.000 | 22.300 |
| Cải Tiến Giáo IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 218.750 | 8 ngày 5 giờ | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 330.000 | 85.600 |
| Cải Tiến Giáo V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 360.500 | 41 ngày 11 giờ | 10,8 Tr | 10,8 Tr | 2,2 Tr | 549.000 | 313.000 |
| Cải Tiến Giáo VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 416.500 | 199 ngày 4 giờ | 37,8 Tr | 37,8 Tr | 7,7 Tr | 1,9 Tr | 630.000 |
| Cải Tiến Khiên I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 34.875 | 21 phút 55 giây | 54.000 | 54.000 | 10.800 | 2.700 | 3.240 |
| Cải Tiến Khiên II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 48.375 | 4 giờ 3 phút | 540.000 | 540.000 | 108.000 | 27.000 | 6.400 |
| Cải Tiến Khiên III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 119.250 | 1 ngày 1 giờ | 2,5 Tr | 2,5 Tr | 508.000 | 128.000 | 28.300 |
| Cải Tiến Khiên IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 281.250 | 10 ngày 6 giờ | 8,3 Tr | 8,3 Tr | 1,7 Tr | 419.000 | 107.000 |
| Cải Tiến Khiên V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 463.500 | 51 ngày 20 giờ | 13,5 Tr | 13,5 Tr | 2,8 Tr | 678.000 | 398.000 |
| Cải Tiến Khiên VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 535.500 | 248 ngày 23 giờ | 48,4 Tr | 48,4 Tr | 9,4 Tr | 2,4 Tr | 788.000 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 10.850 | 7 phút 18 giây | 18.000 | 18.000 | 3.610 | 890 | 1.080 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 15.050 | 1 giờ 21 phút | 180.000 | 180.000 | 36.100 | 8.900 | 2.160 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 37.100 | 8 giờ 30 phút | 850.000 | 850.000 | 171.000 | 42.500 | 9.500 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 87.500 | 3 ngày 10 giờ | 2,8 Tr | 2,8 Tr | 552.000 | 138.000 | 35.600 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 144.200 | 17 ngày 6 giờ | 4,6 Tr | 4,6 Tr | 910.000 | 228.000 | 133.000 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 166.600 | 82 ngày 23 giờ | 16 Tr | 16 Tr | 3,1 Tr | 791.000 | 266.000 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 25.200 | 19 phút | 46.700 | 46.700 | 9.300 | 2.340 | 2.740 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 39.900 | 3 giờ 31 phút | 467.000 | 467.000 | 93.000 | 23.400 | 5.500 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 88.200 | 22 giờ 6 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 444.000 | 111.000 | 24.400 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 231.000 | 8 ngày 21 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,5 Tr | 356.000 | 92.000 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 365.400 | 44 ngày 22 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 589.000 | 340.000 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 411.600 | 215 ngày 18 giờ | 41 Tr | 41 Tr | 8,3 Tr | 2,1 Tr | 678.000 |
| Đặc Huấn Đột Kích I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 25.200 | 19 phút | 46.700 | 46.700 | 9.300 | 2.340 | 2.740 |
| Đặc Huấn Đột Kích II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 39.900 | 3 giờ 31 phút | 467.000 | 467.000 | 93.000 | 23.400 | 5.500 |
| Đặc Huấn Đột Kích III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 88.200 | 22 giờ 6 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 444.000 | 111.000 | 24.400 |
| Đặc Huấn Đột Kích IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 231.000 | 8 ngày 21 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,5 Tr | 356.000 | 92.000 |
| Đặc Huấn Đột Kích V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 365.400 | 44 ngày 22 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 589.000 | 340.000 |
| Đặc Huấn Đột Kích VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 411.600 | 215 ngày 18 giờ | 41 Tr | 41 Tr | 8,3 Tr | 2,1 Tr | 678.000 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 25.200 | 19 phút | 46.700 | 46.700 | 9.300 | 2.340 | 2.740 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 39.900 | 3 giờ 31 phút | 467.000 | 467.000 | 93.000 | 23.400 | 5.500 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 88.200 | 22 giờ 6 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 444.000 | 111.000 | 24.400 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 231.000 | 8 ngày 21 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,5 Tr | 356.000 | 92.000 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 365.400 | 44 ngày 22 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 589.000 | 340.000 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 411.600 | 215 ngày 18 giờ | 41 Tr | 41 Tr | 8,3 Tr | 2,1 Tr | 678.000 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 25.200 | 19 phút | 46.700 | 46.700 | 9.300 | 2.340 | 2.740 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 39.900 | 3 giờ 31 phút | 467.000 | 467.000 | 93.000 | 23.400 | 5.500 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 88.200 | 22 giờ 6 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 444.000 | 111.000 | 24.400 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 231.000 | 8 ngày 21 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,5 Tr | 356.000 | 92.000 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 365.400 | 44 ngày 22 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 589.000 | 340.000 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 411.600 | 215 ngày 18 giờ | 41 Tr | 41 Tr | 8,3 Tr | 2,1 Tr | 678.000 |
| Đội Hình Canh Gác I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 18.600 | 11 phút 42 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Đội Hình Canh Gác II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 25.800 | 1 giờ 50 phút | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Đội Hình Canh Gác III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 63.600 | 13 giờ 36 phút | 1,4 Tr | 1,4 Tr | 266.000 | 67.600 | 15.100 |
| Đội Hình Canh Gác IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 150.000 | 5 ngày 11 giờ | 4,5 Tr | 4,5 Tr | 869.000 | 222.000 | 56.900 |
| Đội Hình Canh Gác V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 247.200 | 27 ngày 15 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,4 Tr | 366.000 | 210.000 |
| Đội Hình Canh Gác VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 285.600 | 132 ngày 18 giờ | 16,5 Tr | 16,5 Tr | 3,3 Tr | 810.000 | 272.000 |
| Đội Hình Phòng Thủ I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 34.875 | 21 phút 55 giây | 54.000 | 54.000 | 10.800 | 2.700 | 3.240 |
| Đội Hình Phòng Thủ II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 48.375 | 4 giờ 3 phút | 540.000 | 540.000 | 108.000 | 27.000 | 6.400 |
| Đội Hình Phòng Thủ III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 119.250 | 1 ngày 1 giờ | 2,5 Tr | 2,5 Tr | 508.000 | 128.000 | 28.300 |
| Đội Hình Phòng Thủ IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 281.250 | 10 ngày 6 giờ | 8,3 Tr | 8,3 Tr | 1,7 Tr | 419.000 | 107.000 |
| Đội Hình Phòng Thủ V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 463.500 | 51 ngày 20 giờ | 13,5 Tr | 13,5 Tr | 2,8 Tr | 678.000 | 398.000 |
| Đội Hình Phòng Thủ VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 535.500 | 248 ngày 23 giờ | 48,4 Tr | 48,4 Tr | 9,4 Tr | 2,4 Tr | 788.000 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 27.125 | 17 phút 33 giây | 43.100 | 43.100 | 8.600 | 2.160 | 2.550 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 37.625 | 3 giờ 15 phút | 431.000 | 431.000 | 86.000 | 21.600 | 5.060 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 92.750 | 20 giờ 24 phút | 2 Tr | 2 Tr | 406.000 | 101.000 | 22.300 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 218.750 | 8 ngày 5 giờ | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 330.000 | 85.600 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 360.500 | 41 ngày 11 giờ | 10,8 Tr | 10,8 Tr | 2,2 Tr | 549.000 | 313.000 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 416.500 | 199 ngày 4 giờ | 37,8 Tr | 37,8 Tr | 7,7 Tr | 1,9 Tr | 630.000 |
| Mở Rộng Biên Chế I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 35.280 | 23 phút 24 giây | 50.400 | 50.400 | 10.000 | 2.530 | 2.940 |
| Mở Rộng Biên Chế II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 42.480 | 4 giờ 20 phút | 504.000 | 504.000 | 100.000 | 25.300 | 5.900 |
| Mở Rộng Biên Chế III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 115.560 | 1 ngày 3 giờ | 2,4 Tr | 2,4 Tr | 478.000 | 119.000 | 26.300 |
| Mở Rộng Biên Chế IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 275.220 | 10 ngày 23 giờ | 7,8 Tr | 7,8 Tr | 1,6 Tr | 393.000 | 100.000 |
| Mở Rộng Biên Chế V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 468.000 | 55 ngày 7 giờ | 12,6 Tr | 12,6 Tr | 2,6 Tr | 633.000 | 367.000 |
| Mở Rộng Biên Chế VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 781.200 | 265 ngày 13 giờ | 44,3 Tr | 44,3 Tr | 8,7 Tr | 2,3 Tr | 727.000 |
| Phản Kích Thận Trọng I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 10.850 | 7 phút 18 giây | 18.000 | 18.000 | 3.610 | 890 | 1.080 |
| Phản Kích Thận Trọng II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 15.050 | 1 giờ 21 phút | 180.000 | 180.000 | 36.100 | 8.900 | 2.160 |
| Phản Kích Thận Trọng III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 37.100 | 8 giờ 30 phút | 850.000 | 850.000 | 171.000 | 42.500 | 9.500 |
| Phản Kích Thận Trọng IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 87.500 | 3 ngày 10 giờ | 2,8 Tr | 2,8 Tr | 552.000 | 138.000 | 35.600 |
| Phản Kích Thận Trọng V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 144.200 | 17 ngày 6 giờ | 4,6 Tr | 4,6 Tr | 910.000 | 228.000 | 133.000 |
| Phản Kích Thận Trọng VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 166.600 | 82 ngày 23 giờ | 16 Tr | 16 Tr | 3,1 Tr | 791.000 | 266.000 |
| Trận Địa Vững Chắc I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 18.600 | 11 phút 42 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Trận Địa Vững Chắc II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 25.800 | 1 giờ 50 phút | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Trận Địa Vững Chắc III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 63.600 | 13 giờ 36 phút | 1,4 Tr | 1,4 Tr | 266.000 | 67.600 | 15.100 |
| Trận Địa Vững Chắc IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 150.000 | 5 ngày 11 giờ | 4,5 Tr | 4,5 Tr | 869.000 | 222.000 | 56.900 |
| Trận Địa Vững Chắc V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 247.200 | 27 ngày 15 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,4 Tr | 366.000 | 210.000 |
| Trận Địa Vững Chắc VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 285.600 | 132 ngày 18 giờ | 16,5 Tr | 16,5 Tr | 3,3 Tr | 810.000 | 272.000 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 27.125 | 17 phút 33 giây | 43.100 | 43.100 | 8.600 | 2.160 | 2.550 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 37.625 | 3 giờ 15 phút | 431.000 | 431.000 | 86.000 | 21.600 | 5.060 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 92.750 | 20 giờ 24 phút | 2 Tr | 2 Tr | 406.000 | 101.000 | 22.300 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 218.750 | 8 ngày 5 giờ | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 330.000 | 85.600 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 360.500 | 41 ngày 11 giờ | 10,8 Tr | 10,8 Tr | 2,2 Tr | 549.000 | 313.000 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 416.500 | 199 ngày 4 giờ | 37,8 Tr | 37,8 Tr | 7,7 Tr | 1,9 Tr | 630.000 |
| Học viện Chiến tranh | Kỵ binh | — | 8 | 3,3 Tr | 24 ngày 11 giờ | 23,1 Tr | 23,1 Tr | 4,6 Tr | 1,2 Tr | 292.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Kỵ binh | — | 10 | 948.750 | 48 ngày 15 giờ | 66,4 Tr | 66,4 Tr | 13,5 Tr | 3,4 Tr | 806.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Kỵ binh | — | 5 | 900.000 | 5 ngày 10 giờ | 4,8 Tr | 4,8 Tr | 956.000 | 242.000 | 80.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Kỵ binh | — | 10 | 1,9 Tr | 114 ngày 1 giờ | 134,9 Tr | 134,9 Tr | 27,2 Tr | 6,6 Tr | 1,6 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Kỵ binh | — | 10 | 1,9 Tr | 114 ngày 1 giờ | 134,9 Tr | 134,9 Tr | 27,2 Tr | 6,6 Tr | 1,6 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Kỵ binh | — | 1 | 8 Tr | 91 ngày 8 giờ | 85 Tr | 85 Tr | 17 Tr | 4,2 Tr | 1 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Kỵ binh | — | 12 | 8,5 Tr | 35 ngày 8 giờ | 31,1 Tr | 31,1 Tr | 6,2 Tr | 1,6 Tr | 659.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Kỵ binh | — | 12 | 11,9 Tr | 54 ngày 19 giờ | 48,1 Tr | 48,1 Tr | 9,5 Tr | 2,4 Tr | 1 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Kỵ binh | — | 12 | 8,5 Tr | 35 ngày 8 giờ | 31,1 Tr | 31,1 Tr | 6,2 Tr | 1,6 Tr | 659.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Kỵ binh | — | 8 | 3,3 Tr | 24 ngày 11 giờ | 23,1 Tr | 23,1 Tr | 4,6 Tr | 1,2 Tr | 292.000 | |
| Sản Lượng Gỗ I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 6.630 | 2 phút 55 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Sản Lượng Gỗ II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 6.630 | 12 phút 30 giây | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Sản Lượng Gỗ III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 8.970 | 1 giờ 50 phút | 920.000 | 920.000 | 182.000 | 45.600 | 10.200 |
| Sản Lượng Gỗ IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 11.180 | 14 giờ 26 phút | 2,6 Tr | 2,6 Tr | 519.000 | 132.000 | 34.300 |
| Sản Lượng Gỗ V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 13.000 | 3 ngày 18 giờ | 4,7 Tr | 4,7 Tr | 940.000 | 235.000 | 136.000 |
| Sản Lượng Gỗ VI | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 6 | 3 | 13.000 | 18 ngày 1 giờ | 13,6 Tr | 13,6 Tr | 2,7 Tr | 670.000 | 221.000 |
| Sản Lượng Sắt I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 13.260 | 14 phút 37 giây | 71.000 | 71.000 | 14.500 | 3.610 | 4.300 |
| Sản Lượng Sắt II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 8.970 | 2 giờ 42 phút | 710.000 | 710.000 | 145.000 | 36.100 | 8.600 |
| Sản Lượng Sắt III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 11.180 | 10 giờ 50 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 456.000 | 115.000 | 25.500 |
| Sản Lượng Sắt IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 11.180 | 3 ngày 13 phút | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 328.000 | 86.000 |
| Sản Lượng Sắt V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 13.000 | 18 ngày 19 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 590.000 | 343.000 |
| Sản Lượng Than I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 13.260 | 14 phút 37 giây | 71.000 | 71.000 | 14.500 | 3.610 | 4.300 |
| Sản Lượng Than II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 8.970 | 2 giờ 42 phút | 710.000 | 710.000 | 145.000 | 36.100 | 8.600 |
| Sản Lượng Than III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 11.180 | 10 giờ 50 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 456.000 | 115.000 | 25.500 |
| Sản Lượng Than IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 13.000 | 3 ngày 13 phút | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 328.000 | 86.000 |
| Sản Lượng Than V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 13.000 | 18 ngày 19 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 590.000 | 343.000 |
| Sản Lượng Thịt I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 6.630 | 2 phút 55 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Sản Lượng Thịt II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 6.630 | 12 phút 30 giây | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Sản Lượng Thịt III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 8.970 | 1 giờ 50 phút | 920.000 | 920.000 | 182.000 | 45.600 | 10.200 |
| Sản Lượng Thịt IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 11.180 | 14 giờ 26 phút | 2,6 Tr | 2,6 Tr | 519.000 | 132.000 | 34.300 |
| Sản Lượng Thịt V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 13.000 | 3 ngày 18 giờ | 4,7 Tr | 4,7 Tr | 940.000 | 235.000 | 136.000 |
| Sản Lượng Thịt VI | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 6 | 3 | 13.000 | 18 ngày 1 giờ | 13,6 Tr | 13,6 Tr | 2,7 Tr | 670.000 | 221.000 |
| Thu Thập Gỗ I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 4.375 | 2 phút 55 giây | 21.600 | 21.600 | 4.310 | 1.080 | 1.290 |
| Thu Thập Gỗ II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 4.375 | 12 phút 30 giây | 216.000 | 216.000 | 43.100 | 10.800 | 2.550 |
| Thu Thập Gỗ III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 8.687 | 1 giờ 50 phút | 680.000 | 680.000 | 138.000 | 34.400 | 7.700 |
| Thu Thập Gỗ IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 10.687 | 14 giờ 26 phút | 2 Tr | 2 Tr | 394.000 | 99.000 | 25.500 |
| Thu Thập Gỗ V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 10.687 | 3 ngày 18 giờ | 3,5 Tr | 3,5 Tr | 700.000 | 178.000 | 102.000 |
| Thu Thập Gỗ VI | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 6 | 3 | 10.687 | 18 ngày 1 giờ | 12,4 Tr | 12,4 Tr | 2,4 Tr | 610.000 | 201.000 |
| Thu Thập Sắt I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 10.687 | 10 phút 13 giây | 54.000 | 54.000 | 10.800 | 2.700 | 3.240 |
| Thu Thập Sắt II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 8.687 | 1 giờ 53 phút | 540.000 | 540.000 | 108.000 | 27.000 | 6.400 |
| Thu Thập Sắt III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 10.687 | 7 giờ 35 phút | 1,7 Tr | 1,7 Tr | 344.000 | 86.000 | 18.600 |
| Thu Thập Sắt IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 10.687 | 2 ngày 2 giờ | 4,9 Tr | 4,9 Tr | 990.000 | 241.000 | 64.000 |
| Thu Thập Sắt V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 10.687 | 13 ngày 3 giờ | 8,8 Tr | 8,8 Tr | 1,8 Tr | 433.000 | 255.000 |
| Thu Thập Than I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 10.687 | 10 phút 13 giây | 54.000 | 54.000 | 10.800 | 2.700 | 3.240 |
| Thu Thập Than II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 8.687 | 1 giờ 53 phút | 540.000 | 540.000 | 108.000 | 27.000 | 6.400 |
| Thu Thập Than III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 10.687 | 7 giờ 35 phút | 1,7 Tr | 1,7 Tr | 344.000 | 86.000 | 18.600 |
| Thu Thập Than IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 10.687 | 2 ngày 2 giờ | 4,9 Tr | 4,9 Tr | 990.000 | 241.000 | 64.000 |
| Thu Thập Than V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 10.687 | 13 ngày 3 giờ | 8,8 Tr | 8,8 Tr | 1,8 Tr | 433.000 | 255.000 |
| Thu Thập Thức Ăn I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 4.375 | 2 phút 55 giây | 21.600 | 21.600 | 4.310 | 1.080 | 1.290 |
| Thu Thập Thức Ăn II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 4.375 | 12 phút 30 giây | 216.000 | 216.000 | 43.100 | 10.800 | 2.550 |
| Thu Thập Thức Ăn III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 8.687 | 1 giờ 50 phút | 680.000 | 680.000 | 138.000 | 34.400 | 7.700 |
| Thu Thập Thức Ăn IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 10.687 | 14 giờ 26 phút | 2 Tr | 2 Tr | 394.000 | 99.000 | 25.500 |
| Thu Thập Thức Ăn V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 10.687 | 3 ngày 18 giờ | 3,5 Tr | 3,5 Tr | 700.000 | 178.000 | 102.000 |
| Thu Thập Thức Ăn VI | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 6 | 3 | 10.687 | 18 ngày 1 giờ | 12,4 Tr | 12,4 Tr | 2,4 Tr | 610.000 | 201.000 |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | — | 10 | 550.000 | 4 ngày 19 giờ | 2,9 Tr | 2,9 Tr | 580.000 | 145.000 | 58.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 110 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 110 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 2,6 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 2,6 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | — | 10 | 550.000 | 4 ngày 19 giờ | 2,9 Tr | 2,9 Tr | 580.000 | 145.000 | 58.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | — | 10 | 550.000 | 6 ngày 13 giờ | 2,9 Tr | 2,9 Tr | 580.000 | 145.000 | 58.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 2,6 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 2,6 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 2,6 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 2,6 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | — | 10 | 550.000 | 6 ngày 13 giờ | 2,9 Tr | 2,9 Tr | 580.000 | 145.000 | 58.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 2,6 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 2,6 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | — | 10 | 550.000 | 6 ngày 13 giờ | 2,9 Tr | 2,9 Tr | 580.000 | 145.000 | 58.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | — | 10 | 550.000 | 4 ngày 19 giờ | 2,9 Tr | 2,9 Tr | 580.000 | 145.000 | 58.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 1,7 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 1,7 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 10 | 1,7 Tr | 26 ngày 9 giờ | 12,1 Tr | 12,1 Tr | 2,4 Tr | 605.000 | 242.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 4 | 10 | 1,7 Tr | 49 ngày 8 giờ | 24,3 Tr | 24,3 Tr | 4,9 Tr | 1,2 Tr | 485.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 5 | 10 | 1,7 Tr | 45 ngày 13 giờ | 37,5 Tr | 37,5 Tr | 7,5 Tr | 1,9 Tr | 750.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 6 | 10 | 1,7 Tr | 124 ngày 20 giờ | 48 Tr | 48 Tr | 9,6 Tr | 2,4 Tr | 960.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 1 | 10 | 5,5 Tr | 9 ngày 17 giờ | 5 Tr | 5 Tr | 1 Tr | 250.000 | 100.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 2 | 10 | 5,5 Tr | 14 ngày 7 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 295.000 | 118.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | 3 | 99 | 150,9 Tr | 10.026 ngày 12 giờ | 6 T | 6 T | 1,2 T | 300,9 Tr | 120,3 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Chung | — | 10 | 550.000 | 6 ngày 13 giờ | 2,9 Tr | 2,9 Tr | 580.000 | 145.000 | 58.000 | |
| Cải Tiến Công Cụ I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 10.500 | 2 phút 30 giây | 14.500 | 14.500 | 2.890 | 710 | 860 |
| Cải Tiến Công Cụ II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 20.000 | 12 phút 30 giây | 145.000 | 145.000 | 28.900 | 7.100 | 1.720 |
| Cải Tiến Công Cụ III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 30.000 | 1 giờ 50 phút | 456.000 | 456.000 | 92.000 | 22.300 | 5.060 |
| Cải Tiến Công Cụ IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 37.500 | 14 giờ 26 phút | 1,3 Tr | 1,3 Tr | 258.000 | 66.000 | 17.200 |
| Cải Tiến Công Cụ V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 50.000 | 3 ngày 18 giờ | 2,4 Tr | 2,4 Tr | 468.000 | 118.000 | 67.000 |
| Cải Tiến Công Cụ VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 57.500 | 18 ngày 1 giờ | 8,2 Tr | 8,2 Tr | 1,7 Tr | 407.000 | 136.000 |
| Cải Tiến Công Cụ VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 57.500 | 63 ngày 4 giờ | 16,7 Tr | 16,7 Tr | 3,3 Tr | 820.000 | 255.000 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 25.200 | 8 phút 46 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 52.200 | 1 giờ 37 phút | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 77.400 | 6 giờ 30 phút | 920.000 | 920.000 | 182.000 | 45.600 | 10.200 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 102.600 | 1 ngày 19 giờ | 2,6 Tr | 2,6 Tr | 519.000 | 132.000 | 34.300 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 127.800 | 11 ngày 6 giờ | 4,7 Tr | 4,7 Tr | 940.000 | 235.000 | 136.000 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 153.000 | 54 ngày 4 giờ | 13,6 Tr | 13,6 Tr | 2,7 Tr | 670.000 | 221.000 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 153.000 | 189 ngày 14 giờ | 32,9 Tr | 32,9 Tr | 6,6 Tr | 1,7 Tr | 506.000 |
| Kỹ Thuật Băng Bó I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 29.000 | 10 phút 13 giây | 36.100 | 36.100 | 7.100 | 1.800 | 2.160 |
| Kỹ Thuật Băng Bó II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 57.000 | 1 giờ 53 phút | 361.000 | 361.000 | 71.000 | 18.000 | 4.300 |
| Kỹ Thuật Băng Bó III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 85.000 | 7 giờ 35 phút | 1,2 Tr | 1,2 Tr | 223.000 | 57.000 | 12.900 |
| Kỹ Thuật Băng Bó IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 114.000 | 2 ngày 2 giờ | 3,3 Tr | 3,3 Tr | 660.000 | 167.000 | 43.000 |
| Kỹ Thuật Băng Bó V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 142.000 | 13 ngày 3 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 292.000 | 172.000 |
| Kỹ Thuật Băng Bó VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 171.000 | 63 ngày 4 giờ | 20,2 Tr | 20,2 Tr | 4,1 Tr | 1 Tr | 343.000 |
| Kỹ Thuật Băng Bó VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 171.000 | 221 ngày 4 giờ | 40,7 Tr | 40,7 Tr | 8,2 Tr | 2 Tr | 640.000 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 6.840 | 1 phút 27 giây | 3.610 | 3.610 | 710 | 170 | 210 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 13.800 | 16 phút 15 giây | 36.100 | 36.100 | 7.100 | 1.800 | 430 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 27.800 | 1 giờ 5 phút | 115.000 | 115.000 | 22.300 | 5.700 | 1.290 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 54.600 | 7 giờ 13 phút | 328.000 | 328.000 | 66.000 | 16.700 | 4.300 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 110.000 | 1 ngày 21 giờ | 590.000 | 590.000 | 118.000 | 29.200 | 17.200 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 152.000 | 9 ngày 40 phút | 2 Tr | 2 Tr | 407.000 | 104.000 | 34.300 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 254.000 | 31 ngày 14 giờ | 4,1 Tr | 4,1 Tr | 820.000 | 202.000 | 64.000 |
| Mở Rộng Doanh Trại I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 8.450 | 2 phút 55 giây | 10.800 | 10.800 | 2.160 | 540 | 640 |
| Mở Rộng Doanh Trại II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 18.200 | 12 phút 30 giây | 108.000 | 108.000 | 21.600 | 5.400 | 1.290 |
| Mở Rộng Doanh Trại III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 28.600 | 1 giờ 50 phút | 344.000 | 344.000 | 68.000 | 17.400 | 3.820 |
| Mở Rộng Doanh Trại IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 37.050 | 14 giờ 26 phút | 990.000 | 990.000 | 199.000 | 49.300 | 12.900 |
| Mở Rộng Doanh Trại V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 45.500 | 3 ngày 18 giờ | 1,8 Tr | 1,8 Tr | 348.000 | 88.000 | 50.600 |
| Mở Rộng Doanh Trại VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 57.200 | 18 ngày 1 giờ | 6,1 Tr | 6,1 Tr | 1,2 Tr | 309.000 | 102.000 |
| Mở Rộng Doanh Trại VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 57.200 | 63 ngày 4 giờ | 12,4 Tr | 12,4 Tr | 2,4 Tr | 610.000 | 186.000 |
| Nghệ Thuật Chỉ Huy I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 1 | 2.700 | 4 phút 30 giây | 6.700 | 6.700 | 1.300 | 330 | 400 |
| Nghệ Thuật Chỉ Huy II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 1 | 2.700 | 50 phút | 67.000 | 67.000 | 13.000 | 3.300 | 800 |
| Nghệ Thuật Chỉ Huy III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 1 | 2.700 | 3 giờ 20 phút | 210.000 | 210.000 | 43.000 | 10.000 | 2.400 |
| Tối Ưu Dụng Cụ I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 10.500 | 3 phút 47 giây | 12.200 | 12.200 | 2.390 | 610 | 750 |
| Tối Ưu Dụng Cụ II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 20.000 | 42 phút 15 giây | 122.000 | 122.000 | 23.900 | 6.100 | 1.510 |
| Tối Ưu Dụng Cụ III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 30.000 | 2 giờ 49 phút | 393.000 | 393.000 | 78.000 | 19.700 | 4.440 |
| Tối Ưu Dụng Cụ IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 37.500 | 18 giờ 46 phút | 1,1 Tr | 1,1 Tr | 221.000 | 55.000 | 15.100 |
| Tối Ưu Dụng Cụ V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 50.000 | 4 ngày 21 giờ | 2 Tr | 2 Tr | 395.000 | 100.000 | 59.000 |
| Tối Ưu Dụng Cụ VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 57.500 | 23 ngày 11 giờ | 7 Tr | 7 Tr | 1,4 Tr | 348.000 | 120.000 |
| Tối Ưu Dụng Cụ VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 57.500 | 82 ngày 3 giờ | 14,2 Tr | 14,2 Tr | 2,8 Tr | 700.000 | 220.000 |
| Học viện Chiến tranh | Bộ binh | — | 12 | 8,5 Tr | 35 ngày 8 giờ | 31,1 Tr | 31,1 Tr | 6,2 Tr | 1,6 Tr | 659.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Bộ binh | — | 10 | 948.750 | 48 ngày 15 giờ | 66,4 Tr | 66,4 Tr | 13,5 Tr | 3,4 Tr | 806.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Bộ binh | — | 5 | 900.000 | 5 ngày 10 giờ | 4,8 Tr | 4,8 Tr | 956.000 | 242.000 | 80.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Bộ binh | — | 10 | 1,9 Tr | 114 ngày 1 giờ | 134,9 Tr | 134,9 Tr | 27,2 Tr | 6,6 Tr | 1,6 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Bộ binh | — | 8 | 3,3 Tr | 24 ngày 11 giờ | 23,1 Tr | 23,1 Tr | 4,6 Tr | 1,2 Tr | 292.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Bộ binh | — | 10 | 1,9 Tr | 114 ngày 1 giờ | 134,9 Tr | 134,9 Tr | 27,2 Tr | 6,6 Tr | 1,6 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Bộ binh | — | 8 | 3,3 Tr | 24 ngày 11 giờ | 23,1 Tr | 23,1 Tr | 4,6 Tr | 1,2 Tr | 292.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Bộ binh | — | 1 | 8 Tr | 91 ngày 8 giờ | 85 Tr | 85 Tr | 17 Tr | 4,2 Tr | 1 Tr | |
| Học viện Chiến tranh | Bộ binh | — | 12 | 8,5 Tr | 35 ngày 8 giờ | 31,1 Tr | 31,1 Tr | 6,2 Tr | 1,6 Tr | 659.000 | |
| Học viện Chiến tranh | Bộ binh | — | 12 | 11,9 Tr | 54 ngày 19 giờ | 48,1 Tr | 48,1 Tr | 9,5 Tr | 2,4 Tr | 1 Tr | |
| Công trình Liên Minh I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Công trình Liên Minh II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Công trình Liên Minh III | Công nghệ liên minh | — | 3 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Đạn lửa I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Đạn lửa II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Đạn lửa III | Công nghệ liên minh | — | 3 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Độ bền công trình I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Độ bền công trình II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Độ bền công trình III | Công nghệ liên minh | — | 3 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Hành quân thần tốc I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Hợp tác hiệu quả I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| HP Cung Thủ I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| HP Lính Giáo I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| HP Lính Khiên I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| HP Quân đội I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Huấn luyện hiệu quả I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Huấn luyện hiệu quả II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Khai khẩn đồng tuyết | Công nghệ liên minh | — | — | 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Kỹ thuật cấp cứu I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Liên Minh Bền Vững | Công nghệ liên minh | — | — | 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lực Sát Thương Cung Thủ I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lực Sát Thương Lính Giáo I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lực Sát Thương Lính Khiên I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lực Sát thương Quân đội I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng chiến lược I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng chiến lược II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng chiến lược III | Công nghệ liên minh | — | 3 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng Kho I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng Kho II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng Kho III | Công nghệ liên minh | — | 3 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng Liên Minh I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng Liên Minh II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng Liên Minh III | Công nghệ liên minh | — | 3 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng tập kết I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 3 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng tập kết II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 3 | — | — | — | — | — | — | — |
| Mở rộng tập kết III | Công nghệ liên minh | — | 3 | 4 | — | — | — | — | — | — | — |
| Nâng cấp công cụ I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Nâng cấp công cụ II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Nâng cấp thiết bị I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Nâng cấp thiết bị II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Sanctuary Teleport | Công nghệ liên minh | — | — | 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Sức Phòng Thủ Cung Thủ I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Sức Phòng Thủ Lính Giáo I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Sức Phòng Thủ Lính Khiên I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Sức Phòng thủ Quân đội I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Sức Tấn Công Cung Thủ I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Sức Tấn Công Lính Giáo I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Sức Tấn Công Lính Khiên I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Sức Tấn Công Quân Đội I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Thỏa thuận hợp tác I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Thỏa thuận hợp tác II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Thu thập Gỗ I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Thu thập Gỗ II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Thu thập Sắt I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Thu thập Sắt II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Thu thập Than I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Thu thập Than II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Thu thập thức ăn I | Công nghệ liên minh | — | 1 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Thu thập thức ăn II | Công nghệ liên minh | — | 2 | 5 | — | — | — | — | — | — | — |
| Tiến quân Đất màu mỡ | Công nghệ liên minh | — | — | 1 | — | — | — | — | — | — | — |