Bách khoa trò chơi Pony

Nghiên cứu

Chi phí và hiệu quả ở cấp tối đa của nghiên cứu học viện, liên minh và Học viện Chiến tranh.

373 kết quả

TênNhánhPhân loại quânBậcCấp tối đaLực chiến nhận đượcTổng thời gian nghiên cứuTổng bánh mìTổng gỗTổng đáTổng sắtTổng vàng
Áo Giáp Tinh Thể LửaHọc viện Chiến tranhCung thủ83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Chiến Đội Rực LửaHọc viện Chiến tranhCung thủ5900.0005 ngày 10 giờ4,8 Tr4,8 Tr956.000242.00080.000
Chữa trị Cung Thủ Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhCung thủ101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Cung Thủ Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhCung thủ18 Tr91 ngày 8 giờ85 Tr85 Tr17 Tr4,2 Tr1 Tr
Huấn luyện Cung Thủ Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhCung thủ101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Khi giai đoạn [Chuẩn bị] kết thúc, quốc gia có tổng điểm cao hơn sẽ nhận được bonus quốc gia; mà [Quyết Chiến Vương Thành Xuyên Quốc Gia] sẽ bắt đầu trên lãnh thổ của quốc gia có điểm số thấp hơn.Học viện Chiến tranhCung thủ10948.75048 ngày 15 giờ66,4 Tr66,4 Tr13,5 Tr3,4 Tr806.000
Quân Đoàn Rực LửaHọc viện Chiến tranhCung thủ1211,9 Tr54 ngày 19 giờ48,1 Tr48,1 Tr9,5 Tr2,4 Tr1 Tr
Tầm nhìn Tinh Thể LửaHọc viện Chiến tranhCung thủ83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Tên Đạn Tinh Thể LửaHọc viện Chiến tranhCung thủ128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Tinh Thể Lửa Bảo HộHọc viện Chiến tranhCung thủ128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Áo Giáp Cung Thủ INghiên cứu học việnChiến đấu1318.60011 phút 42 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Áo Giáp Cung Thủ IINghiên cứu học việnChiến đấu2325.8001 giờ 50 phút289.000289.00057.00014.5003.430
Áo Giáp Cung Thủ IIINghiên cứu học việnChiến đấu3463.60013 giờ 36 phút1,4 Tr1,4 Tr266.00067.60015.100
Áo Giáp Cung Thủ IVNghiên cứu học việnChiến đấu45150.0005 ngày 11 giờ4,5 Tr4,5 Tr869.000222.00056.900
Áo Giáp Cung Thủ VNghiên cứu học việnChiến đấu56247.20027 ngày 15 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,4 Tr366.000210.000
Áo Giáp Cung Thủ VINghiên cứu học việnChiến đấu66285.600132 ngày 18 giờ16,5 Tr16,5 Tr3,3 Tr810.000272.000
Áo Giáp Lính Giáo INghiên cứu học việnChiến đấu1318.60011 phút 42 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Áo Giáp Lính Giáo IINghiên cứu học việnChiến đấu2325.8001 giờ 50 phút289.000289.00057.00014.5003.430
Áo Giáp Lính Giáo IIINghiên cứu học việnChiến đấu3463.60013 giờ 36 phút1,4 Tr1,4 Tr266.00067.60015.100
Áo Giáp Lính Giáo IVNghiên cứu học việnChiến đấu45150.0005 ngày 11 giờ4,5 Tr4,5 Tr869.000222.00056.900
Áo Giáp Lính Giáo VNghiên cứu học việnChiến đấu56247.20027 ngày 15 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,4 Tr366.000210.000
Áo Giáp Lính Giáo VINghiên cứu học việnChiến đấu66285.600132 ngày 18 giờ16,5 Tr16,5 Tr3,3 Tr810.000272.000
Bắn Tỉa Mục Tiêu INghiên cứu học việnChiến đấu1327.12517 phút 33 giây43.10043.1008.6002.1602.550
Bắn Tỉa Mục Tiêu IINghiên cứu học việnChiến đấu2337.6253 giờ 15 phút431.000431.00086.00021.6005.060
Bắn Tỉa Mục Tiêu IIINghiên cứu học việnChiến đấu3492.75020 giờ 24 phút2 Tr2 Tr406.000101.00022.300
Bắn Tỉa Mục Tiêu IVNghiên cứu học việnChiến đấu45218.7508 ngày 5 giờ6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr330.00085.600
Bắn Tỉa Mục Tiêu VNghiên cứu học việnChiến đấu56360.50041 ngày 11 giờ10,8 Tr10,8 Tr2,2 Tr549.000313.000
Bắn Tỉa Mục Tiêu VINghiên cứu học việnChiến đấu66416.500199 ngày 4 giờ37,8 Tr37,8 Tr7,7 Tr1,9 Tr630.000
Cải Tiến Giáo INghiên cứu học việnChiến đấu1327.12517 phút 33 giây43.10043.1008.6002.1602.550
Cải Tiến Giáo IINghiên cứu học việnChiến đấu2337.6253 giờ 15 phút431.000431.00086.00021.6005.060
Cải Tiến Giáo IIINghiên cứu học việnChiến đấu3492.75020 giờ 24 phút2 Tr2 Tr406.000101.00022.300
Cải Tiến Giáo IVNghiên cứu học việnChiến đấu45218.7508 ngày 5 giờ6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr330.00085.600
Cải Tiến Giáo VNghiên cứu học việnChiến đấu56360.50041 ngày 11 giờ10,8 Tr10,8 Tr2,2 Tr549.000313.000
Cải Tiến Giáo VINghiên cứu học việnChiến đấu66416.500199 ngày 4 giờ37,8 Tr37,8 Tr7,7 Tr1,9 Tr630.000
Cải Tiến Khiên INghiên cứu học việnChiến đấu1334.87521 phút 55 giây54.00054.00010.8002.7003.240
Cải Tiến Khiên IINghiên cứu học việnChiến đấu2348.3754 giờ 3 phút540.000540.000108.00027.0006.400
Cải Tiến Khiên IIINghiên cứu học việnChiến đấu34119.2501 ngày 1 giờ2,5 Tr2,5 Tr508.000128.00028.300
Cải Tiến Khiên IVNghiên cứu học việnChiến đấu45281.25010 ngày 6 giờ8,3 Tr8,3 Tr1,7 Tr419.000107.000
Cải Tiến Khiên VNghiên cứu học việnChiến đấu56463.50051 ngày 20 giờ13,5 Tr13,5 Tr2,8 Tr678.000398.000
Cải Tiến Khiên VINghiên cứu học việnChiến đấu66535.500248 ngày 23 giờ48,4 Tr48,4 Tr9,4 Tr2,4 Tr788.000
Chiến Đấu Đẫm Máu INghiên cứu học việnChiến đấu1310.8507 phút 18 giây18.00018.0003.6108901.080
Chiến Đấu Đẫm Máu IINghiên cứu học việnChiến đấu2315.0501 giờ 21 phút180.000180.00036.1008.9002.160
Chiến Đấu Đẫm Máu IIINghiên cứu học việnChiến đấu3437.1008 giờ 30 phút850.000850.000171.00042.5009.500
Chiến Đấu Đẫm Máu IVNghiên cứu học việnChiến đấu4587.5003 ngày 10 giờ2,8 Tr2,8 Tr552.000138.00035.600
Chiến Đấu Đẫm Máu VNghiên cứu học việnChiến đấu56144.20017 ngày 6 giờ4,6 Tr4,6 Tr910.000228.000133.000
Chiến Đấu Đẫm Máu VINghiên cứu học việnChiến đấu66166.60082 ngày 23 giờ16 Tr16 Tr3,1 Tr791.000266.000
Chuẩn Bị Vũ Khí INghiên cứu học việnChiến đấu1325.20019 phút46.70046.7009.3002.3402.740
Chuẩn Bị Vũ Khí IINghiên cứu học việnChiến đấu2339.9003 giờ 31 phút467.000467.00093.00023.4005.500
Chuẩn Bị Vũ Khí IIINghiên cứu học việnChiến đấu3488.20022 giờ 6 phút2,2 Tr2,2 Tr444.000111.00024.400
Chuẩn Bị Vũ Khí IVNghiên cứu học việnChiến đấu45231.0008 ngày 21 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,5 Tr356.00092.000
Chuẩn Bị Vũ Khí VNghiên cứu học việnChiến đấu56365.40044 ngày 22 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr589.000340.000
Chuẩn Bị Vũ Khí VINghiên cứu học việnChiến đấu66411.600215 ngày 18 giờ41 Tr41 Tr8,3 Tr2,1 Tr678.000
Đặc Huấn Đột Kích INghiên cứu học việnChiến đấu1325.20019 phút46.70046.7009.3002.3402.740
Đặc Huấn Đột Kích IINghiên cứu học việnChiến đấu2339.9003 giờ 31 phút467.000467.00093.00023.4005.500
Đặc Huấn Đột Kích IIINghiên cứu học việnChiến đấu3488.20022 giờ 6 phút2,2 Tr2,2 Tr444.000111.00024.400
Đặc Huấn Đột Kích IVNghiên cứu học việnChiến đấu45231.0008 ngày 21 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,5 Tr356.00092.000
Đặc Huấn Đột Kích VNghiên cứu học việnChiến đấu56365.40044 ngày 22 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr589.000340.000
Đặc Huấn Đột Kích VINghiên cứu học việnChiến đấu66411.600215 ngày 18 giờ41 Tr41 Tr8,3 Tr2,1 Tr678.000
Đặc Huấn Phòng Thủ INghiên cứu học việnChiến đấu1325.20019 phút46.70046.7009.3002.3402.740
Đặc Huấn Phòng Thủ IINghiên cứu học việnChiến đấu2339.9003 giờ 31 phút467.000467.00093.00023.4005.500
Đặc Huấn Phòng Thủ IIINghiên cứu học việnChiến đấu3488.20022 giờ 6 phút2,2 Tr2,2 Tr444.000111.00024.400
Đặc Huấn Phòng Thủ IVNghiên cứu học việnChiến đấu45231.0008 ngày 21 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,5 Tr356.00092.000
Đặc Huấn Phòng Thủ VNghiên cứu học việnChiến đấu56365.40044 ngày 22 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr589.000340.000
Đặc Huấn Phòng Thủ VINghiên cứu học việnChiến đấu66411.600215 ngày 18 giờ41 Tr41 Tr8,3 Tr2,1 Tr678.000
Đặc Huấn Sinh Tồn INghiên cứu học việnChiến đấu1325.20019 phút46.70046.7009.3002.3402.740
Đặc Huấn Sinh Tồn IINghiên cứu học việnChiến đấu2339.9003 giờ 31 phút467.000467.00093.00023.4005.500
Đặc Huấn Sinh Tồn IIINghiên cứu học việnChiến đấu3488.20022 giờ 6 phút2,2 Tr2,2 Tr444.000111.00024.400
Đặc Huấn Sinh Tồn IVNghiên cứu học việnChiến đấu45231.0008 ngày 21 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,5 Tr356.00092.000
Đặc Huấn Sinh Tồn VNghiên cứu học việnChiến đấu56365.40044 ngày 22 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr589.000340.000
Đặc Huấn Sinh Tồn VINghiên cứu học việnChiến đấu66411.600215 ngày 18 giờ41 Tr41 Tr8,3 Tr2,1 Tr678.000
Đội Hình Canh Gác INghiên cứu học việnChiến đấu1318.60011 phút 42 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Đội Hình Canh Gác IINghiên cứu học việnChiến đấu2325.8001 giờ 50 phút289.000289.00057.00014.5003.430
Đội Hình Canh Gác IIINghiên cứu học việnChiến đấu3463.60013 giờ 36 phút1,4 Tr1,4 Tr266.00067.60015.100
Đội Hình Canh Gác IVNghiên cứu học việnChiến đấu45150.0005 ngày 11 giờ4,5 Tr4,5 Tr869.000222.00056.900
Đội Hình Canh Gác VNghiên cứu học việnChiến đấu56247.20027 ngày 15 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,4 Tr366.000210.000
Đội Hình Canh Gác VINghiên cứu học việnChiến đấu66285.600132 ngày 18 giờ16,5 Tr16,5 Tr3,3 Tr810.000272.000
Đội Hình Phòng Thủ INghiên cứu học việnChiến đấu1334.87521 phút 55 giây54.00054.00010.8002.7003.240
Đội Hình Phòng Thủ IINghiên cứu học việnChiến đấu2348.3754 giờ 3 phút540.000540.000108.00027.0006.400
Đội Hình Phòng Thủ IIINghiên cứu học việnChiến đấu34119.2501 ngày 1 giờ2,5 Tr2,5 Tr508.000128.00028.300
Đội Hình Phòng Thủ IVNghiên cứu học việnChiến đấu45281.25010 ngày 6 giờ8,3 Tr8,3 Tr1,7 Tr419.000107.000
Đội Hình Phòng Thủ VNghiên cứu học việnChiến đấu56463.50051 ngày 20 giờ13,5 Tr13,5 Tr2,8 Tr678.000398.000
Đội Hình Phòng Thủ VINghiên cứu học việnChiến đấu66535.500248 ngày 23 giờ48,4 Tr48,4 Tr9,4 Tr2,4 Tr788.000
Đột Kích Mạnh Mẽ INghiên cứu học việnChiến đấu1327.12517 phút 33 giây43.10043.1008.6002.1602.550
Đột Kích Mạnh Mẽ IINghiên cứu học việnChiến đấu2337.6253 giờ 15 phút431.000431.00086.00021.6005.060
Đột Kích Mạnh Mẽ IIINghiên cứu học việnChiến đấu3492.75020 giờ 24 phút2 Tr2 Tr406.000101.00022.300
Đột Kích Mạnh Mẽ IVNghiên cứu học việnChiến đấu45218.7508 ngày 5 giờ6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr330.00085.600
Đột Kích Mạnh Mẽ VNghiên cứu học việnChiến đấu56360.50041 ngày 11 giờ10,8 Tr10,8 Tr2,2 Tr549.000313.000
Đột Kích Mạnh Mẽ VINghiên cứu học việnChiến đấu66416.500199 ngày 4 giờ37,8 Tr37,8 Tr7,7 Tr1,9 Tr630.000
Mở Rộng Biên Chế INghiên cứu học việnChiến đấu1335.28023 phút 24 giây50.40050.40010.0002.5302.940
Mở Rộng Biên Chế IINghiên cứu học việnChiến đấu2342.4804 giờ 20 phút504.000504.000100.00025.3005.900
Mở Rộng Biên Chế IIINghiên cứu học việnChiến đấu34115.5601 ngày 3 giờ2,4 Tr2,4 Tr478.000119.00026.300
Mở Rộng Biên Chế IVNghiên cứu học việnChiến đấu45275.22010 ngày 23 giờ7,8 Tr7,8 Tr1,6 Tr393.000100.000
Mở Rộng Biên Chế VNghiên cứu học việnChiến đấu56468.00055 ngày 7 giờ12,6 Tr12,6 Tr2,6 Tr633.000367.000
Mở Rộng Biên Chế VINghiên cứu học việnChiến đấu66781.200265 ngày 13 giờ44,3 Tr44,3 Tr8,7 Tr2,3 Tr727.000
Phản Kích Thận Trọng INghiên cứu học việnChiến đấu1310.8507 phút 18 giây18.00018.0003.6108901.080
Phản Kích Thận Trọng IINghiên cứu học việnChiến đấu2315.0501 giờ 21 phút180.000180.00036.1008.9002.160
Phản Kích Thận Trọng IIINghiên cứu học việnChiến đấu3437.1008 giờ 30 phút850.000850.000171.00042.5009.500
Phản Kích Thận Trọng IVNghiên cứu học việnChiến đấu4587.5003 ngày 10 giờ2,8 Tr2,8 Tr552.000138.00035.600
Phản Kích Thận Trọng VNghiên cứu học việnChiến đấu56144.20017 ngày 6 giờ4,6 Tr4,6 Tr910.000228.000133.000
Phản Kích Thận Trọng VINghiên cứu học việnChiến đấu66166.60082 ngày 23 giờ16 Tr16 Tr3,1 Tr791.000266.000
Trận Địa Vững Chắc INghiên cứu học việnChiến đấu1318.60011 phút 42 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Trận Địa Vững Chắc IINghiên cứu học việnChiến đấu2325.8001 giờ 50 phút289.000289.00057.00014.5003.430
Trận Địa Vững Chắc IIINghiên cứu học việnChiến đấu3463.60013 giờ 36 phút1,4 Tr1,4 Tr266.00067.60015.100
Trận Địa Vững Chắc IVNghiên cứu học việnChiến đấu45150.0005 ngày 11 giờ4,5 Tr4,5 Tr869.000222.00056.900
Trận Địa Vững Chắc VNghiên cứu học việnChiến đấu56247.20027 ngày 15 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,4 Tr366.000210.000
Trận Địa Vững Chắc VINghiên cứu học việnChiến đấu66285.600132 ngày 18 giờ16,5 Tr16,5 Tr3,3 Tr810.000272.000
Xạ Kích Chuẩn Xác INghiên cứu học việnChiến đấu1327.12517 phút 33 giây43.10043.1008.6002.1602.550
Xạ Kích Chuẩn Xác IINghiên cứu học việnChiến đấu2337.6253 giờ 15 phút431.000431.00086.00021.6005.060
Xạ Kích Chuẩn Xác IIINghiên cứu học việnChiến đấu3492.75020 giờ 24 phút2 Tr2 Tr406.000101.00022.300
Xạ Kích Chuẩn Xác IVNghiên cứu học việnChiến đấu45218.7508 ngày 5 giờ6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr330.00085.600
Xạ Kích Chuẩn Xác VNghiên cứu học việnChiến đấu56360.50041 ngày 11 giờ10,8 Tr10,8 Tr2,2 Tr549.000313.000
Xạ Kích Chuẩn Xác VINghiên cứu học việnChiến đấu66416.500199 ngày 4 giờ37,8 Tr37,8 Tr7,7 Tr1,9 Tr630.000
Áo Giáp Cháy RựcHọc viện Chiến tranhKỵ binh83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Cấp cứu Lính Giáo Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhKỵ binh10948.75048 ngày 15 giờ66,4 Tr66,4 Tr13,5 Tr3,4 Tr806.000
Chiến Đội Rực LửaHọc viện Chiến tranhKỵ binh5900.0005 ngày 10 giờ4,8 Tr4,8 Tr956.000242.00080.000
Chữa trị Lính Giáo Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhKỵ binh101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Huấn luyện Lính Giáo Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhKỵ binh101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Lính Giáo Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhKỵ binh18 Tr91 ngày 8 giờ85 Tr85 Tr17 Tr4,2 Tr1 Tr
Ngọn Giáo Cháy RựcHọc viện Chiến tranhKỵ binh128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Quân Đoàn Rực LửaHọc viện Chiến tranhKỵ binh1211,9 Tr54 ngày 19 giờ48,1 Tr48,1 Tr9,5 Tr2,4 Tr1 Tr
Thủ Hộ Cháy RựcHọc viện Chiến tranhKỵ binh128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Xung Kích Cháy RựcHọc viện Chiến tranhKỵ binh83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Sản Lượng Gỗ INghiên cứu học việnKinh tế136.6302 phút 55 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Sản Lượng Gỗ IINghiên cứu học việnKinh tế236.63012 phút 30 giây289.000289.00057.00014.5003.430
Sản Lượng Gỗ IIINghiên cứu học việnKinh tế338.9701 giờ 50 phút920.000920.000182.00045.60010.200
Sản Lượng Gỗ IVNghiên cứu học việnKinh tế4311.18014 giờ 26 phút2,6 Tr2,6 Tr519.000132.00034.300
Sản Lượng Gỗ VNghiên cứu học việnKinh tế5313.0003 ngày 18 giờ4,7 Tr4,7 Tr940.000235.000136.000
Sản Lượng Gỗ VINghiên cứu học việnKinh tế6313.00018 ngày 1 giờ13,6 Tr13,6 Tr2,7 Tr670.000221.000
Sản Lượng Sắt INghiên cứu học việnKinh tế1313.26014 phút 37 giây71.00071.00014.5003.6104.300
Sản Lượng Sắt IINghiên cứu học việnKinh tế238.9702 giờ 42 phút710.000710.000145.00036.1008.600
Sản Lượng Sắt IIINghiên cứu học việnKinh tế3311.18010 giờ 50 phút2,2 Tr2,2 Tr456.000115.00025.500
Sản Lượng Sắt IVNghiên cứu học việnKinh tế4311.1803 ngày 13 phút6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr328.00086.000
Sản Lượng Sắt VNghiên cứu học việnKinh tế5313.00018 ngày 19 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr590.000343.000
Sản Lượng Than INghiên cứu học việnKinh tế1313.26014 phút 37 giây71.00071.00014.5003.6104.300
Sản Lượng Than IINghiên cứu học việnKinh tế238.9702 giờ 42 phút710.000710.000145.00036.1008.600
Sản Lượng Than IIINghiên cứu học việnKinh tế3311.18010 giờ 50 phút2,2 Tr2,2 Tr456.000115.00025.500
Sản Lượng Than IVNghiên cứu học việnKinh tế4313.0003 ngày 13 phút6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr328.00086.000
Sản Lượng Than VNghiên cứu học việnKinh tế5313.00018 ngày 19 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr590.000343.000
Sản Lượng Thịt INghiên cứu học việnKinh tế136.6302 phút 55 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Sản Lượng Thịt IINghiên cứu học việnKinh tế236.63012 phút 30 giây289.000289.00057.00014.5003.430
Sản Lượng Thịt IIINghiên cứu học việnKinh tế338.9701 giờ 50 phút920.000920.000182.00045.60010.200
Sản Lượng Thịt IVNghiên cứu học việnKinh tế4311.18014 giờ 26 phút2,6 Tr2,6 Tr519.000132.00034.300
Sản Lượng Thịt VNghiên cứu học việnKinh tế5313.0003 ngày 18 giờ4,7 Tr4,7 Tr940.000235.000136.000
Sản Lượng Thịt VINghiên cứu học việnKinh tế6313.00018 ngày 1 giờ13,6 Tr13,6 Tr2,7 Tr670.000221.000
Thu Thập Gỗ INghiên cứu học việnKinh tế134.3752 phút 55 giây21.60021.6004.3101.0801.290
Thu Thập Gỗ IINghiên cứu học việnKinh tế234.37512 phút 30 giây216.000216.00043.10010.8002.550
Thu Thập Gỗ IIINghiên cứu học việnKinh tế338.6871 giờ 50 phút680.000680.000138.00034.4007.700
Thu Thập Gỗ IVNghiên cứu học việnKinh tế4310.68714 giờ 26 phút2 Tr2 Tr394.00099.00025.500
Thu Thập Gỗ VNghiên cứu học việnKinh tế5310.6873 ngày 18 giờ3,5 Tr3,5 Tr700.000178.000102.000
Thu Thập Gỗ VINghiên cứu học việnKinh tế6310.68718 ngày 1 giờ12,4 Tr12,4 Tr2,4 Tr610.000201.000
Thu Thập Sắt INghiên cứu học việnKinh tế1310.68710 phút 13 giây54.00054.00010.8002.7003.240
Thu Thập Sắt IINghiên cứu học việnKinh tế238.6871 giờ 53 phút540.000540.000108.00027.0006.400
Thu Thập Sắt IIINghiên cứu học việnKinh tế3310.6877 giờ 35 phút1,7 Tr1,7 Tr344.00086.00018.600
Thu Thập Sắt IVNghiên cứu học việnKinh tế4310.6872 ngày 2 giờ4,9 Tr4,9 Tr990.000241.00064.000
Thu Thập Sắt VNghiên cứu học việnKinh tế5310.68713 ngày 3 giờ8,8 Tr8,8 Tr1,8 Tr433.000255.000
Thu Thập Than INghiên cứu học việnKinh tế1310.68710 phút 13 giây54.00054.00010.8002.7003.240
Thu Thập Than IINghiên cứu học việnKinh tế238.6871 giờ 53 phút540.000540.000108.00027.0006.400
Thu Thập Than IIINghiên cứu học việnKinh tế3310.6877 giờ 35 phút1,7 Tr1,7 Tr344.00086.00018.600
Thu Thập Than IVNghiên cứu học việnKinh tế4310.6872 ngày 2 giờ4,9 Tr4,9 Tr990.000241.00064.000
Thu Thập Than VNghiên cứu học việnKinh tế5310.68713 ngày 3 giờ8,8 Tr8,8 Tr1,8 Tr433.000255.000
Thu Thập Thức Ăn INghiên cứu học việnKinh tế134.3752 phút 55 giây21.60021.6004.3101.0801.290
Thu Thập Thức Ăn IINghiên cứu học việnKinh tế234.37512 phút 30 giây216.000216.00043.10010.8002.550
Thu Thập Thức Ăn IIINghiên cứu học việnKinh tế338.6871 giờ 50 phút680.000680.000138.00034.4007.700
Thu Thập Thức Ăn IVNghiên cứu học việnKinh tế4310.68714 giờ 26 phút2 Tr2 Tr394.00099.00025.500
Thu Thập Thức Ăn VNghiên cứu học việnKinh tế5310.6873 ngày 18 giờ3,5 Tr3,5 Tr700.000178.000102.000
Thu Thập Thức Ăn VINghiên cứu học việnKinh tế6310.68718 ngày 1 giờ12,4 Tr12,4 Tr2,4 Tr610.000201.000
Auric Arrowheads IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Arrowheads IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Arrowheads IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Arrowheads IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Arrowheads VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Arrowheads VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Bracers IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Bracers IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Bracers IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Bracers IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Bracers VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Bracers VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Destruction IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Destruction IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Destruction IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Destruction IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Destruction VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Destruction VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Mauls IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Mauls IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Mauls IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Mauls IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Mauls VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Mauls VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Pauldrons IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Pauldrons IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Pauldrons IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Pauldrons IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Pauldrons VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Pauldrons VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Plating IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Plating IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Plating IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Plating IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Plating VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Plating VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Chests of GoldHọc viện Chiến tranhChung10550.0004 ngày 19 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Generation Truegold IHọc viện Chiến tranhChung110110 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Generation Truegold IIHọc viện Chiến tranhChung210110 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Bows IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Bows IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Bows IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Bows IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Bows VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Bows VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Golden Horseshoes IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Horseshoes IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Horseshoes IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Horseshoes IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Horseshoes VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Horseshoes VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Golden Mantle IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Mantle IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Mantle IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Mantle IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Mantle VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Mantle VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Golden Shield IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Shield IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Shield IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Shield IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Shield VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Shield VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Heart of Gold IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Heart of Gold IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Limited SupplyHọc viện Chiến tranhChung10550.0004 ngày 19 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Quick BandageHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
True Shock IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
True Shock IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
True Shock IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
True Shock IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
True Shock VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
True Shock VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold Armaments IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Armaments IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold Armor IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Armor IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold BarracksHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Truegold Bounties IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Bounties IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold InfirmariesHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Truegold IntelHọc viện Chiến tranhChung10550.0004 ngày 19 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Truegold Lances IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Truegold Lances IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Truegold Lances IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Truegold Lances IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Truegold Lances VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Lances VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold Provisions IHọc viện Chiến tranhChung1105,5 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Truegold Provisions IIHọc viện Chiến tranhChung2105,5 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Truegold Provisions IIIHọc viện Chiến tranhChung399150,9 Tr10.026 ngày 12 giờ6 T6 T1,2 T300,9 Tr120,3 Tr
Truegold WeaponryHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Cải Tiến Công Cụ INghiên cứu học việnPhát triển1310.5002 phút 30 giây14.50014.5002.890710860
Cải Tiến Công Cụ IINghiên cứu học việnPhát triển2320.00012 phút 30 giây145.000145.00028.9007.1001.720
Cải Tiến Công Cụ IIINghiên cứu học việnPhát triển3330.0001 giờ 50 phút456.000456.00092.00022.3005.060
Cải Tiến Công Cụ IVNghiên cứu học việnPhát triển4337.50014 giờ 26 phút1,3 Tr1,3 Tr258.00066.00017.200
Cải Tiến Công Cụ VNghiên cứu học việnPhát triển5350.0003 ngày 18 giờ2,4 Tr2,4 Tr468.000118.00067.000
Cải Tiến Công Cụ VINghiên cứu học việnPhát triển6357.50018 ngày 1 giờ8,2 Tr8,2 Tr1,7 Tr407.000136.000
Cải Tiến Công Cụ VIINghiên cứu học việnPhát triển7357.50063 ngày 4 giờ16,7 Tr16,7 Tr3,3 Tr820.000255.000
Dụng Cụ Huấn Luyện INghiên cứu học việnPhát triển1325.2008 phút 46 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Dụng Cụ Huấn Luyện IINghiên cứu học việnPhát triển2352.2001 giờ 37 phút289.000289.00057.00014.5003.430
Dụng Cụ Huấn Luyện IIINghiên cứu học việnPhát triển3377.4006 giờ 30 phút920.000920.000182.00045.60010.200
Dụng Cụ Huấn Luyện IVNghiên cứu học việnPhát triển43102.6001 ngày 19 giờ2,6 Tr2,6 Tr519.000132.00034.300
Dụng Cụ Huấn Luyện VNghiên cứu học việnPhát triển53127.80011 ngày 6 giờ4,7 Tr4,7 Tr940.000235.000136.000
Dụng Cụ Huấn Luyện VINghiên cứu học việnPhát triển63153.00054 ngày 4 giờ13,6 Tr13,6 Tr2,7 Tr670.000221.000
Dụng Cụ Huấn Luyện VIINghiên cứu học việnPhát triển73153.000189 ngày 14 giờ32,9 Tr32,9 Tr6,6 Tr1,7 Tr506.000
Kỹ Thuật Băng Bó INghiên cứu học việnPhát triển1329.00010 phút 13 giây36.10036.1007.1001.8002.160
Kỹ Thuật Băng Bó IINghiên cứu học việnPhát triển2357.0001 giờ 53 phút361.000361.00071.00018.0004.300
Kỹ Thuật Băng Bó IIINghiên cứu học việnPhát triển3385.0007 giờ 35 phút1,2 Tr1,2 Tr223.00057.00012.900
Kỹ Thuật Băng Bó IVNghiên cứu học việnPhát triển43114.0002 ngày 2 giờ3,3 Tr3,3 Tr660.000167.00043.000
Kỹ Thuật Băng Bó VNghiên cứu học việnPhát triển53142.00013 ngày 3 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr292.000172.000
Kỹ Thuật Băng Bó VINghiên cứu học việnPhát triển63171.00063 ngày 4 giờ20,2 Tr20,2 Tr4,1 Tr1 Tr343.000
Kỹ Thuật Băng Bó VIINghiên cứu học việnPhát triển73171.000221 ngày 4 giờ40,7 Tr40,7 Tr8,2 Tr2 Tr640.000
Mở Rộng Buồng Bệnh INghiên cứu học việnPhát triển136.8401 phút 27 giây3.6103.610710170210
Mở Rộng Buồng Bệnh IINghiên cứu học việnPhát triển2313.80016 phút 15 giây36.10036.1007.1001.800430
Mở Rộng Buồng Bệnh IIINghiên cứu học việnPhát triển3327.8001 giờ 5 phút115.000115.00022.3005.7001.290
Mở Rộng Buồng Bệnh IVNghiên cứu học việnPhát triển4354.6007 giờ 13 phút328.000328.00066.00016.7004.300
Mở Rộng Buồng Bệnh VNghiên cứu học việnPhát triển53110.0001 ngày 21 giờ590.000590.000118.00029.20017.200
Mở Rộng Buồng Bệnh VINghiên cứu học việnPhát triển63152.0009 ngày 40 phút2 Tr2 Tr407.000104.00034.300
Mở Rộng Buồng Bệnh VIINghiên cứu học việnPhát triển73254.00031 ngày 14 giờ4,1 Tr4,1 Tr820.000202.00064.000
Mở Rộng Doanh Trại INghiên cứu học việnPhát triển138.4502 phút 55 giây10.80010.8002.160540640
Mở Rộng Doanh Trại IINghiên cứu học việnPhát triển2318.20012 phút 30 giây108.000108.00021.6005.4001.290
Mở Rộng Doanh Trại IIINghiên cứu học việnPhát triển3328.6001 giờ 50 phút344.000344.00068.00017.4003.820
Mở Rộng Doanh Trại IVNghiên cứu học việnPhát triển4337.05014 giờ 26 phút990.000990.000199.00049.30012.900
Mở Rộng Doanh Trại VNghiên cứu học việnPhát triển5345.5003 ngày 18 giờ1,8 Tr1,8 Tr348.00088.00050.600
Mở Rộng Doanh Trại VINghiên cứu học việnPhát triển6357.20018 ngày 1 giờ6,1 Tr6,1 Tr1,2 Tr309.000102.000
Mở Rộng Doanh Trại VIINghiên cứu học việnPhát triển7357.20063 ngày 4 giờ12,4 Tr12,4 Tr2,4 Tr610.000186.000
Nghệ Thuật Chỉ Huy INghiên cứu học việnPhát triển112.7004 phút 30 giây6.7006.7001.300330400
Nghệ Thuật Chỉ Huy IINghiên cứu học việnPhát triển212.70050 phút67.00067.00013.0003.300800
Nghệ Thuật Chỉ Huy IIINghiên cứu học việnPhát triển312.7003 giờ 20 phút210.000210.00043.00010.0002.400
Tối Ưu Dụng Cụ INghiên cứu học việnPhát triển1310.5003 phút 47 giây12.20012.2002.390610750
Tối Ưu Dụng Cụ IINghiên cứu học việnPhát triển2320.00042 phút 15 giây122.000122.00023.9006.1001.510
Tối Ưu Dụng Cụ IIINghiên cứu học việnPhát triển3330.0002 giờ 49 phút393.000393.00078.00019.7004.440
Tối Ưu Dụng Cụ IVNghiên cứu học việnPhát triển4337.50018 giờ 46 phút1,1 Tr1,1 Tr221.00055.00015.100
Tối Ưu Dụng Cụ VNghiên cứu học việnPhát triển5350.0004 ngày 21 giờ2 Tr2 Tr395.000100.00059.000
Tối Ưu Dụng Cụ VINghiên cứu học việnPhát triển6357.50023 ngày 11 giờ7 Tr7 Tr1,4 Tr348.000120.000
Tối Ưu Dụng Cụ VIINghiên cứu học việnPhát triển7357.50082 ngày 3 giờ14,2 Tr14,2 Tr2,8 Tr700.000220.000
Bảo Hộ LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Cấp cứu Lính Khiên Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhBộ binh10948.75048 ngày 15 giờ66,4 Tr66,4 Tr13,5 Tr3,4 Tr806.000
Chiến Đội Rực LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh5900.0005 ngày 10 giờ4,8 Tr4,8 Tr956.000242.00080.000
Chữa trị Lính Khiên Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhBộ binh101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Cú Đánh LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Huấn luyện Lính Khiên Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhBộ binh101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Lá Chắn LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Lính Khiên Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhBộ binh18 Tr91 ngày 8 giờ85 Tr85 Tr17 Tr4,2 Tr1 Tr
Lưỡi Rìu LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Quân Đoàn Rực LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh1211,9 Tr54 ngày 19 giờ48,1 Tr48,1 Tr9,5 Tr2,4 Tr1 Tr
Công trình Liên Minh ICông nghệ liên minh15
Công trình Liên Minh IICông nghệ liên minh25
Công trình Liên Minh IIICông nghệ liên minh35
Đạn lửa ICông nghệ liên minh15
Đạn lửa IICông nghệ liên minh25
Đạn lửa IIICông nghệ liên minh35
Độ bền công trình ICông nghệ liên minh15
Độ bền công trình IICông nghệ liên minh25
Độ bền công trình IIICông nghệ liên minh35
Hành quân thần tốc ICông nghệ liên minh15
Hợp tác hiệu quả ICông nghệ liên minh15
HP Cung Thủ ICông nghệ liên minh15
HP Lính Giáo ICông nghệ liên minh15
HP Lính Khiên ICông nghệ liên minh15
HP Quân đội ICông nghệ liên minh15
Huấn luyện hiệu quả ICông nghệ liên minh15
Huấn luyện hiệu quả IICông nghệ liên minh25
Khai khẩn đồng tuyếtCông nghệ liên minh1
Kỹ thuật cấp cứu ICông nghệ liên minh15
Liên Minh Bền VữngCông nghệ liên minh1
Lực Sát Thương Cung Thủ ICông nghệ liên minh15
Lực Sát Thương Lính Giáo ICông nghệ liên minh15
Lực Sát Thương Lính Khiên ICông nghệ liên minh15
Lực Sát thương Quân đội ICông nghệ liên minh15
Mở rộng chiến lược ICông nghệ liên minh15
Mở rộng chiến lược IICông nghệ liên minh25
Mở rộng chiến lược IIICông nghệ liên minh35
Mở rộng Kho ICông nghệ liên minh15
Mở rộng Kho IICông nghệ liên minh25
Mở rộng Kho IIICông nghệ liên minh35
Mở rộng Liên Minh ICông nghệ liên minh15
Mở rộng Liên Minh IICông nghệ liên minh25
Mở rộng Liên Minh IIICông nghệ liên minh35
Mở rộng tập kết ICông nghệ liên minh13
Mở rộng tập kết IICông nghệ liên minh23
Mở rộng tập kết IIICông nghệ liên minh34
Nâng cấp công cụ ICông nghệ liên minh15
Nâng cấp công cụ IICông nghệ liên minh25
Nâng cấp thiết bị ICông nghệ liên minh15
Nâng cấp thiết bị IICông nghệ liên minh25
Sanctuary TeleportCông nghệ liên minh1
Sức Phòng Thủ Cung Thủ ICông nghệ liên minh15
Sức Phòng Thủ Lính Giáo ICông nghệ liên minh15
Sức Phòng Thủ Lính Khiên ICông nghệ liên minh15
Sức Phòng thủ Quân đội ICông nghệ liên minh15
Sức Tấn Công Cung Thủ ICông nghệ liên minh15
Sức Tấn Công Lính Giáo ICông nghệ liên minh15
Sức Tấn Công Lính Khiên ICông nghệ liên minh15
Sức Tấn Công Quân Đội ICông nghệ liên minh15
Thỏa thuận hợp tác ICông nghệ liên minh15
Thỏa thuận hợp tác IICông nghệ liên minh25
Thu thập Gỗ ICông nghệ liên minh15
Thu thập Gỗ IICông nghệ liên minh25
Thu thập Sắt ICông nghệ liên minh15
Thu thập Sắt IICông nghệ liên minh25
Thu thập Than ICông nghệ liên minh15
Thu thập Than IICông nghệ liên minh25
Thu thập thức ăn ICông nghệ liên minh15
Thu thập thức ăn IICông nghệ liên minh25
Tiến quân Đất màu mỡCông nghệ liên minh1