Bách khoa trò chơi Pony

Nghiên cứu Chung

Tất cả 92 Nghiên cứu Chung trong Kingshot, với cùng chỉ số và bộ lọc như danh sách đầy đủ.

Tất cả Nghiên cứu

92 kết quả

TênNhánhPhân loại quânBậcCấp tối đaLực chiến nhận đượcTổng thời gian nghiên cứuTổng bánh mìTổng gỗTổng đáTổng sắtTổng vàng
Auric Arrowheads IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Arrowheads IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Arrowheads IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Arrowheads IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Arrowheads VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Arrowheads VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Bracers IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Bracers IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Bracers IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Bracers IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Bracers VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Bracers VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Destruction IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Destruction IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Destruction IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Destruction IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Destruction VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Destruction VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Mauls IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Mauls IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Mauls IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Mauls IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Mauls VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Mauls VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Pauldrons IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Pauldrons IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Pauldrons IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Pauldrons IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Pauldrons VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Pauldrons VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Plating IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Plating IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Plating IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Plating IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Plating VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Plating VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Chests of GoldHọc viện Chiến tranhChung10550.0004 ngày 19 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Generation Truegold IHọc viện Chiến tranhChung110110 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Generation Truegold IIHọc viện Chiến tranhChung210110 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Bows IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Bows IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Bows IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Bows IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Bows VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Bows VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Golden Horseshoes IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Horseshoes IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Horseshoes IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Horseshoes IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Horseshoes VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Horseshoes VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Golden Mantle IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Mantle IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Mantle IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Mantle IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Mantle VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Mantle VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Golden Shield IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Shield IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Shield IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Shield IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Shield VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Shield VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Heart of Gold IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Heart of Gold IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Limited SupplyHọc viện Chiến tranhChung10550.0004 ngày 19 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Quick BandageHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
True Shock IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
True Shock IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
True Shock IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
True Shock IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
True Shock VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
True Shock VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold Armaments IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Armaments IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold Armor IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Armor IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold BarracksHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Truegold Bounties IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Bounties IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold InfirmariesHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Truegold IntelHọc viện Chiến tranhChung10550.0004 ngày 19 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Truegold Lances IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Truegold Lances IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Truegold Lances IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Truegold Lances IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Truegold Lances VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Lances VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold Provisions IHọc viện Chiến tranhChung1105,5 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Truegold Provisions IIHọc viện Chiến tranhChung2105,5 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Truegold Provisions IIIHọc viện Chiến tranhChung399150,9 Tr10.026 ngày 12 giờ6 T6 T1,2 T300,9 Tr120,3 Tr
Truegold WeaponryHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000