Chi phí nâng cấp, thời gian và các bậc Tinh Thể Đỏ của từng công trình.
10 kết quả
| Tên | Cấp tối đa | Số bậc Tinh Thể Đỏ | Tổng bánh mì | Tổng gỗ | Tổng đá | Tổng sắt | Tổng vàng | Tổng thời gian nâng cấp | Tổng Tinh Thể Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 10 | 5,9 T | 5,9 T | 1,2 T | 302,1 Tr | 0 | 710 ngày 1 giờ | 11.610 | |
| 30 | 10 | 1,2 T | 1,2 T | 241,7 Tr | 59,3 Tr | — | 468 ngày 12 giờ | 2.891 | |
| 30 | 10 | 2,1 T | 2,1 T | 418,7 Tr | 104 Tr | — | 106 ngày 12 giờ | 5.215 | |
| 30 | 10 | 2,1 T | 2,1 T | 418,7 Tr | 104 Tr | — | 106 ngày 12 giờ | 5.215 | |
| 30 | 10 | 2,1 T | 2,1 T | 418,7 Tr | 104 Tr | 0 | 106 ngày 12 giờ | 5.215 | |
| 30 | 10 | 1,5 T | 1,5 T | 302,2 Tr | 74,9 Tr | 0 | 99 ngày 9 giờ | 2.314 | |
| — | 10 | 2,2 T | 2,2 T | 429,5 Tr | 109,5 Tr | — | 92 ngày 2 giây | 4.320 | |
| 30 | 10 | 1,8 T | 1,8 T | 361,7 Tr | 88,6 Tr | — | 85 ngày 4 giờ | 2.314 | |
| 30 | — | 288,7 Tr | 289,1 Tr | 57 Tr | 14,4 Tr | 0 | 32 ngày 6 giờ | — | |
| 30 | — | 525,9 Tr | 526,8 Tr | 103,4 Tr | 26,3 Tr | 0 | 32 ngày 6 giờ | — |