Tất cả 45 Nghiên cứu Phát triển trong Kingshot, với cùng chỉ số và bộ lọc như danh sách đầy đủ.
45 kết quả
| Tên | Nhánh | Phân loại quân | Bậc | Cấp tối đa | Lực chiến nhận được | Tổng thời gian nghiên cứu | Tổng bánh mì | Tổng gỗ | Tổng đá | Tổng sắt | Tổng vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cải Tiến Công Cụ I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 10.500 | 2 phút 30 giây | 14.500 | 14.500 | 2.890 | 710 | 860 |
| Cải Tiến Công Cụ II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 20.000 | 12 phút 30 giây | 145.000 | 145.000 | 28.900 | 7.100 | 1.720 |
| Cải Tiến Công Cụ III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 30.000 | 1 giờ 50 phút | 456.000 | 456.000 | 92.000 | 22.300 | 5.060 |
| Cải Tiến Công Cụ IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 37.500 | 14 giờ 26 phút | 1,3 Tr | 1,3 Tr | 258.000 | 66.000 | 17.200 |
| Cải Tiến Công Cụ V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 50.000 | 3 ngày 18 giờ | 2,4 Tr | 2,4 Tr | 468.000 | 118.000 | 67.000 |
| Cải Tiến Công Cụ VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 57.500 | 18 ngày 1 giờ | 8,2 Tr | 8,2 Tr | 1,7 Tr | 407.000 | 136.000 |
| Cải Tiến Công Cụ VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 57.500 | 63 ngày 4 giờ | 16,7 Tr | 16,7 Tr | 3,3 Tr | 820.000 | 255.000 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 25.200 | 8 phút 46 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 52.200 | 1 giờ 37 phút | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 77.400 | 6 giờ 30 phút | 920.000 | 920.000 | 182.000 | 45.600 | 10.200 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 102.600 | 1 ngày 19 giờ | 2,6 Tr | 2,6 Tr | 519.000 | 132.000 | 34.300 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 127.800 | 11 ngày 6 giờ | 4,7 Tr | 4,7 Tr | 940.000 | 235.000 | 136.000 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 153.000 | 54 ngày 4 giờ | 13,6 Tr | 13,6 Tr | 2,7 Tr | 670.000 | 221.000 |
| Dụng Cụ Huấn Luyện VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 153.000 | 189 ngày 14 giờ | 32,9 Tr | 32,9 Tr | 6,6 Tr | 1,7 Tr | 506.000 |
| Kỹ Thuật Băng Bó I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 29.000 | 10 phút 13 giây | 36.100 | 36.100 | 7.100 | 1.800 | 2.160 |
| Kỹ Thuật Băng Bó II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 57.000 | 1 giờ 53 phút | 361.000 | 361.000 | 71.000 | 18.000 | 4.300 |
| Kỹ Thuật Băng Bó III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 85.000 | 7 giờ 35 phút | 1,2 Tr | 1,2 Tr | 223.000 | 57.000 | 12.900 |
| Kỹ Thuật Băng Bó IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 114.000 | 2 ngày 2 giờ | 3,3 Tr | 3,3 Tr | 660.000 | 167.000 | 43.000 |
| Kỹ Thuật Băng Bó V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 142.000 | 13 ngày 3 giờ | 5,9 Tr | 5,9 Tr | 1,2 Tr | 292.000 | 172.000 |
| Kỹ Thuật Băng Bó VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 171.000 | 63 ngày 4 giờ | 20,2 Tr | 20,2 Tr | 4,1 Tr | 1 Tr | 343.000 |
| Kỹ Thuật Băng Bó VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 171.000 | 221 ngày 4 giờ | 40,7 Tr | 40,7 Tr | 8,2 Tr | 2 Tr | 640.000 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 6.840 | 1 phút 27 giây | 3.610 | 3.610 | 710 | 170 | 210 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 13.800 | 16 phút 15 giây | 36.100 | 36.100 | 7.100 | 1.800 | 430 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 27.800 | 1 giờ 5 phút | 115.000 | 115.000 | 22.300 | 5.700 | 1.290 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 54.600 | 7 giờ 13 phút | 328.000 | 328.000 | 66.000 | 16.700 | 4.300 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 110.000 | 1 ngày 21 giờ | 590.000 | 590.000 | 118.000 | 29.200 | 17.200 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 152.000 | 9 ngày 40 phút | 2 Tr | 2 Tr | 407.000 | 104.000 | 34.300 |
| Mở Rộng Buồng Bệnh VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 254.000 | 31 ngày 14 giờ | 4,1 Tr | 4,1 Tr | 820.000 | 202.000 | 64.000 |
| Mở Rộng Doanh Trại I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 8.450 | 2 phút 55 giây | 10.800 | 10.800 | 2.160 | 540 | 640 |
| Mở Rộng Doanh Trại II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 18.200 | 12 phút 30 giây | 108.000 | 108.000 | 21.600 | 5.400 | 1.290 |
| Mở Rộng Doanh Trại III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 28.600 | 1 giờ 50 phút | 344.000 | 344.000 | 68.000 | 17.400 | 3.820 |
| Mở Rộng Doanh Trại IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 37.050 | 14 giờ 26 phút | 990.000 | 990.000 | 199.000 | 49.300 | 12.900 |
| Mở Rộng Doanh Trại V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 45.500 | 3 ngày 18 giờ | 1,8 Tr | 1,8 Tr | 348.000 | 88.000 | 50.600 |
| Mở Rộng Doanh Trại VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 57.200 | 18 ngày 1 giờ | 6,1 Tr | 6,1 Tr | 1,2 Tr | 309.000 | 102.000 |
| Mở Rộng Doanh Trại VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 57.200 | 63 ngày 4 giờ | 12,4 Tr | 12,4 Tr | 2,4 Tr | 610.000 | 186.000 |
| Nghệ Thuật Chỉ Huy I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 1 | 2.700 | 4 phút 30 giây | 6.700 | 6.700 | 1.300 | 330 | 400 |
| Nghệ Thuật Chỉ Huy II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 1 | 2.700 | 50 phút | 67.000 | 67.000 | 13.000 | 3.300 | 800 |
| Nghệ Thuật Chỉ Huy III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 1 | 2.700 | 3 giờ 20 phút | 210.000 | 210.000 | 43.000 | 10.000 | 2.400 |
| Tối Ưu Dụng Cụ I | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 1 | 3 | 10.500 | 3 phút 47 giây | 12.200 | 12.200 | 2.390 | 610 | 750 |
| Tối Ưu Dụng Cụ II | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 2 | 3 | 20.000 | 42 phút 15 giây | 122.000 | 122.000 | 23.900 | 6.100 | 1.510 |
| Tối Ưu Dụng Cụ III | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 3 | 3 | 30.000 | 2 giờ 49 phút | 393.000 | 393.000 | 78.000 | 19.700 | 4.440 |
| Tối Ưu Dụng Cụ IV | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 4 | 3 | 37.500 | 18 giờ 46 phút | 1,1 Tr | 1,1 Tr | 221.000 | 55.000 | 15.100 |
| Tối Ưu Dụng Cụ V | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 5 | 3 | 50.000 | 4 ngày 21 giờ | 2 Tr | 2 Tr | 395.000 | 100.000 | 59.000 |
| Tối Ưu Dụng Cụ VI | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 6 | 3 | 57.500 | 23 ngày 11 giờ | 7 Tr | 7 Tr | 1,4 Tr | 348.000 | 120.000 |
| Tối Ưu Dụng Cụ VII | Nghiên cứu học viện | Phát triển | 7 | 3 | 57.500 | 82 ngày 3 giờ | 14,2 Tr | 14,2 Tr | 2,8 Tr | 700.000 | 220.000 |