Bách khoa trò chơi Pony

Nghiên cứu Kinh tế

Tất cả 44 Nghiên cứu Kinh tế trong Kingshot, với cùng chỉ số và bộ lọc như danh sách đầy đủ.

Tất cả Nghiên cứu

44 kết quả

TênNhánhPhân loại quânBậcCấp tối đaLực chiến nhận đượcTổng thời gian nghiên cứuTổng bánh mìTổng gỗTổng đáTổng sắtTổng vàng
Sản Lượng Gỗ INghiên cứu học việnKinh tế136.6302 phút 55 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Sản Lượng Gỗ IINghiên cứu học việnKinh tế236.63012 phút 30 giây289.000289.00057.00014.5003.430
Sản Lượng Gỗ IIINghiên cứu học việnKinh tế338.9701 giờ 50 phút920.000920.000182.00045.60010.200
Sản Lượng Gỗ IVNghiên cứu học việnKinh tế4311.18014 giờ 26 phút2,6 Tr2,6 Tr519.000132.00034.300
Sản Lượng Gỗ VNghiên cứu học việnKinh tế5313.0003 ngày 18 giờ4,7 Tr4,7 Tr940.000235.000136.000
Sản Lượng Gỗ VINghiên cứu học việnKinh tế6313.00018 ngày 1 giờ13,6 Tr13,6 Tr2,7 Tr670.000221.000
Sản Lượng Sắt INghiên cứu học việnKinh tế1313.26014 phút 37 giây71.00071.00014.5003.6104.300
Sản Lượng Sắt IINghiên cứu học việnKinh tế238.9702 giờ 42 phút710.000710.000145.00036.1008.600
Sản Lượng Sắt IIINghiên cứu học việnKinh tế3311.18010 giờ 50 phút2,2 Tr2,2 Tr456.000115.00025.500
Sản Lượng Sắt IVNghiên cứu học việnKinh tế4311.1803 ngày 13 phút6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr328.00086.000
Sản Lượng Sắt VNghiên cứu học việnKinh tế5313.00018 ngày 19 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr590.000343.000
Sản Lượng Than INghiên cứu học việnKinh tế1313.26014 phút 37 giây71.00071.00014.5003.6104.300
Sản Lượng Than IINghiên cứu học việnKinh tế238.9702 giờ 42 phút710.000710.000145.00036.1008.600
Sản Lượng Than IIINghiên cứu học việnKinh tế3311.18010 giờ 50 phút2,2 Tr2,2 Tr456.000115.00025.500
Sản Lượng Than IVNghiên cứu học việnKinh tế4313.0003 ngày 13 phút6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr328.00086.000
Sản Lượng Than VNghiên cứu học việnKinh tế5313.00018 ngày 19 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr590.000343.000
Sản Lượng Thịt INghiên cứu học việnKinh tế136.6302 phút 55 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Sản Lượng Thịt IINghiên cứu học việnKinh tế236.63012 phút 30 giây289.000289.00057.00014.5003.430
Sản Lượng Thịt IIINghiên cứu học việnKinh tế338.9701 giờ 50 phút920.000920.000182.00045.60010.200
Sản Lượng Thịt IVNghiên cứu học việnKinh tế4311.18014 giờ 26 phút2,6 Tr2,6 Tr519.000132.00034.300
Sản Lượng Thịt VNghiên cứu học việnKinh tế5313.0003 ngày 18 giờ4,7 Tr4,7 Tr940.000235.000136.000
Sản Lượng Thịt VINghiên cứu học việnKinh tế6313.00018 ngày 1 giờ13,6 Tr13,6 Tr2,7 Tr670.000221.000
Thu Thập Gỗ INghiên cứu học việnKinh tế134.3752 phút 55 giây21.60021.6004.3101.0801.290
Thu Thập Gỗ IINghiên cứu học việnKinh tế234.37512 phút 30 giây216.000216.00043.10010.8002.550
Thu Thập Gỗ IIINghiên cứu học việnKinh tế338.6871 giờ 50 phút680.000680.000138.00034.4007.700
Thu Thập Gỗ IVNghiên cứu học việnKinh tế4310.68714 giờ 26 phút2 Tr2 Tr394.00099.00025.500
Thu Thập Gỗ VNghiên cứu học việnKinh tế5310.6873 ngày 18 giờ3,5 Tr3,5 Tr700.000178.000102.000
Thu Thập Gỗ VINghiên cứu học việnKinh tế6310.68718 ngày 1 giờ12,4 Tr12,4 Tr2,4 Tr610.000201.000
Thu Thập Sắt INghiên cứu học việnKinh tế1310.68710 phút 13 giây54.00054.00010.8002.7003.240
Thu Thập Sắt IINghiên cứu học việnKinh tế238.6871 giờ 53 phút540.000540.000108.00027.0006.400
Thu Thập Sắt IIINghiên cứu học việnKinh tế3310.6877 giờ 35 phút1,7 Tr1,7 Tr344.00086.00018.600
Thu Thập Sắt IVNghiên cứu học việnKinh tế4310.6872 ngày 2 giờ4,9 Tr4,9 Tr990.000241.00064.000
Thu Thập Sắt VNghiên cứu học việnKinh tế5310.68713 ngày 3 giờ8,8 Tr8,8 Tr1,8 Tr433.000255.000
Thu Thập Than INghiên cứu học việnKinh tế1310.68710 phút 13 giây54.00054.00010.8002.7003.240
Thu Thập Than IINghiên cứu học việnKinh tế238.6871 giờ 53 phút540.000540.000108.00027.0006.400
Thu Thập Than IIINghiên cứu học việnKinh tế3310.6877 giờ 35 phút1,7 Tr1,7 Tr344.00086.00018.600
Thu Thập Than IVNghiên cứu học việnKinh tế4310.6872 ngày 2 giờ4,9 Tr4,9 Tr990.000241.00064.000
Thu Thập Than VNghiên cứu học việnKinh tế5310.68713 ngày 3 giờ8,8 Tr8,8 Tr1,8 Tr433.000255.000
Thu Thập Thức Ăn INghiên cứu học việnKinh tế134.3752 phút 55 giây21.60021.6004.3101.0801.290
Thu Thập Thức Ăn IINghiên cứu học việnKinh tế234.37512 phút 30 giây216.000216.00043.10010.8002.550
Thu Thập Thức Ăn IIINghiên cứu học việnKinh tế338.6871 giờ 50 phút680.000680.000138.00034.4007.700
Thu Thập Thức Ăn IVNghiên cứu học việnKinh tế4310.68714 giờ 26 phút2 Tr2 Tr394.00099.00025.500
Thu Thập Thức Ăn VNghiên cứu học việnKinh tế5310.6873 ngày 18 giờ3,5 Tr3,5 Tr700.000178.000102.000
Thu Thập Thức Ăn VINghiên cứu học việnKinh tế6310.68718 ngày 1 giờ12,4 Tr12,4 Tr2,4 Tr610.000201.000