Bách khoa trò chơi Pony

Nghiên cứu Chiến đấu

Tất cả 102 Nghiên cứu Chiến đấu trong Kingshot, với cùng chỉ số và bộ lọc như danh sách đầy đủ.

Tất cả Nghiên cứu

102 kết quả

TênNhánhPhân loại quânBậcCấp tối đaLực chiến nhận đượcTổng thời gian nghiên cứuTổng bánh mìTổng gỗTổng đáTổng sắtTổng vàng
Áo Giáp Cung Thủ INghiên cứu học việnChiến đấu1318.60011 phút 42 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Áo Giáp Cung Thủ IINghiên cứu học việnChiến đấu2325.8001 giờ 50 phút289.000289.00057.00014.5003.430
Áo Giáp Cung Thủ IIINghiên cứu học việnChiến đấu3463.60013 giờ 36 phút1,4 Tr1,4 Tr266.00067.60015.100
Áo Giáp Cung Thủ IVNghiên cứu học việnChiến đấu45150.0005 ngày 11 giờ4,5 Tr4,5 Tr869.000222.00056.900
Áo Giáp Cung Thủ VNghiên cứu học việnChiến đấu56247.20027 ngày 15 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,4 Tr366.000210.000
Áo Giáp Cung Thủ VINghiên cứu học việnChiến đấu66285.600132 ngày 18 giờ16,5 Tr16,5 Tr3,3 Tr810.000272.000
Áo Giáp Lính Giáo INghiên cứu học việnChiến đấu1318.60011 phút 42 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Áo Giáp Lính Giáo IINghiên cứu học việnChiến đấu2325.8001 giờ 50 phút289.000289.00057.00014.5003.430
Áo Giáp Lính Giáo IIINghiên cứu học việnChiến đấu3463.60013 giờ 36 phút1,4 Tr1,4 Tr266.00067.60015.100
Áo Giáp Lính Giáo IVNghiên cứu học việnChiến đấu45150.0005 ngày 11 giờ4,5 Tr4,5 Tr869.000222.00056.900
Áo Giáp Lính Giáo VNghiên cứu học việnChiến đấu56247.20027 ngày 15 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,4 Tr366.000210.000
Áo Giáp Lính Giáo VINghiên cứu học việnChiến đấu66285.600132 ngày 18 giờ16,5 Tr16,5 Tr3,3 Tr810.000272.000
Bắn Tỉa Mục Tiêu INghiên cứu học việnChiến đấu1327.12517 phút 33 giây43.10043.1008.6002.1602.550
Bắn Tỉa Mục Tiêu IINghiên cứu học việnChiến đấu2337.6253 giờ 15 phút431.000431.00086.00021.6005.060
Bắn Tỉa Mục Tiêu IIINghiên cứu học việnChiến đấu3492.75020 giờ 24 phút2 Tr2 Tr406.000101.00022.300
Bắn Tỉa Mục Tiêu IVNghiên cứu học việnChiến đấu45218.7508 ngày 5 giờ6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr330.00085.600
Bắn Tỉa Mục Tiêu VNghiên cứu học việnChiến đấu56360.50041 ngày 11 giờ10,8 Tr10,8 Tr2,2 Tr549.000313.000
Bắn Tỉa Mục Tiêu VINghiên cứu học việnChiến đấu66416.500199 ngày 4 giờ37,8 Tr37,8 Tr7,7 Tr1,9 Tr630.000
Cải Tiến Giáo INghiên cứu học việnChiến đấu1327.12517 phút 33 giây43.10043.1008.6002.1602.550
Cải Tiến Giáo IINghiên cứu học việnChiến đấu2337.6253 giờ 15 phút431.000431.00086.00021.6005.060
Cải Tiến Giáo IIINghiên cứu học việnChiến đấu3492.75020 giờ 24 phút2 Tr2 Tr406.000101.00022.300
Cải Tiến Giáo IVNghiên cứu học việnChiến đấu45218.7508 ngày 5 giờ6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr330.00085.600
Cải Tiến Giáo VNghiên cứu học việnChiến đấu56360.50041 ngày 11 giờ10,8 Tr10,8 Tr2,2 Tr549.000313.000
Cải Tiến Giáo VINghiên cứu học việnChiến đấu66416.500199 ngày 4 giờ37,8 Tr37,8 Tr7,7 Tr1,9 Tr630.000
Cải Tiến Khiên INghiên cứu học việnChiến đấu1334.87521 phút 55 giây54.00054.00010.8002.7003.240
Cải Tiến Khiên IINghiên cứu học việnChiến đấu2348.3754 giờ 3 phút540.000540.000108.00027.0006.400
Cải Tiến Khiên IIINghiên cứu học việnChiến đấu34119.2501 ngày 1 giờ2,5 Tr2,5 Tr508.000128.00028.300
Cải Tiến Khiên IVNghiên cứu học việnChiến đấu45281.25010 ngày 6 giờ8,3 Tr8,3 Tr1,7 Tr419.000107.000
Cải Tiến Khiên VNghiên cứu học việnChiến đấu56463.50051 ngày 20 giờ13,5 Tr13,5 Tr2,8 Tr678.000398.000
Cải Tiến Khiên VINghiên cứu học việnChiến đấu66535.500248 ngày 23 giờ48,4 Tr48,4 Tr9,4 Tr2,4 Tr788.000
Chiến Đấu Đẫm Máu INghiên cứu học việnChiến đấu1310.8507 phút 18 giây18.00018.0003.6108901.080
Chiến Đấu Đẫm Máu IINghiên cứu học việnChiến đấu2315.0501 giờ 21 phút180.000180.00036.1008.9002.160
Chiến Đấu Đẫm Máu IIINghiên cứu học việnChiến đấu3437.1008 giờ 30 phút850.000850.000171.00042.5009.500
Chiến Đấu Đẫm Máu IVNghiên cứu học việnChiến đấu4587.5003 ngày 10 giờ2,8 Tr2,8 Tr552.000138.00035.600
Chiến Đấu Đẫm Máu VNghiên cứu học việnChiến đấu56144.20017 ngày 6 giờ4,6 Tr4,6 Tr910.000228.000133.000
Chiến Đấu Đẫm Máu VINghiên cứu học việnChiến đấu66166.60082 ngày 23 giờ16 Tr16 Tr3,1 Tr791.000266.000
Chuẩn Bị Vũ Khí INghiên cứu học việnChiến đấu1325.20019 phút46.70046.7009.3002.3402.740
Chuẩn Bị Vũ Khí IINghiên cứu học việnChiến đấu2339.9003 giờ 31 phút467.000467.00093.00023.4005.500
Chuẩn Bị Vũ Khí IIINghiên cứu học việnChiến đấu3488.20022 giờ 6 phút2,2 Tr2,2 Tr444.000111.00024.400
Chuẩn Bị Vũ Khí IVNghiên cứu học việnChiến đấu45231.0008 ngày 21 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,5 Tr356.00092.000
Chuẩn Bị Vũ Khí VNghiên cứu học việnChiến đấu56365.40044 ngày 22 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr589.000340.000
Chuẩn Bị Vũ Khí VINghiên cứu học việnChiến đấu66411.600215 ngày 18 giờ41 Tr41 Tr8,3 Tr2,1 Tr678.000
Đặc Huấn Đột Kích INghiên cứu học việnChiến đấu1325.20019 phút46.70046.7009.3002.3402.740
Đặc Huấn Đột Kích IINghiên cứu học việnChiến đấu2339.9003 giờ 31 phút467.000467.00093.00023.4005.500
Đặc Huấn Đột Kích IIINghiên cứu học việnChiến đấu3488.20022 giờ 6 phút2,2 Tr2,2 Tr444.000111.00024.400
Đặc Huấn Đột Kích IVNghiên cứu học việnChiến đấu45231.0008 ngày 21 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,5 Tr356.00092.000
Đặc Huấn Đột Kích VNghiên cứu học việnChiến đấu56365.40044 ngày 22 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr589.000340.000
Đặc Huấn Đột Kích VINghiên cứu học việnChiến đấu66411.600215 ngày 18 giờ41 Tr41 Tr8,3 Tr2,1 Tr678.000
Đặc Huấn Phòng Thủ INghiên cứu học việnChiến đấu1325.20019 phút46.70046.7009.3002.3402.740
Đặc Huấn Phòng Thủ IINghiên cứu học việnChiến đấu2339.9003 giờ 31 phút467.000467.00093.00023.4005.500
Đặc Huấn Phòng Thủ IIINghiên cứu học việnChiến đấu3488.20022 giờ 6 phút2,2 Tr2,2 Tr444.000111.00024.400
Đặc Huấn Phòng Thủ IVNghiên cứu học việnChiến đấu45231.0008 ngày 21 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,5 Tr356.00092.000
Đặc Huấn Phòng Thủ VNghiên cứu học việnChiến đấu56365.40044 ngày 22 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr589.000340.000
Đặc Huấn Phòng Thủ VINghiên cứu học việnChiến đấu66411.600215 ngày 18 giờ41 Tr41 Tr8,3 Tr2,1 Tr678.000
Đặc Huấn Sinh Tồn INghiên cứu học việnChiến đấu1325.20019 phút46.70046.7009.3002.3402.740
Đặc Huấn Sinh Tồn IINghiên cứu học việnChiến đấu2339.9003 giờ 31 phút467.000467.00093.00023.4005.500
Đặc Huấn Sinh Tồn IIINghiên cứu học việnChiến đấu3488.20022 giờ 6 phút2,2 Tr2,2 Tr444.000111.00024.400
Đặc Huấn Sinh Tồn IVNghiên cứu học việnChiến đấu45231.0008 ngày 21 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,5 Tr356.00092.000
Đặc Huấn Sinh Tồn VNghiên cứu học việnChiến đấu56365.40044 ngày 22 giờ11,8 Tr11,8 Tr2,4 Tr589.000340.000
Đặc Huấn Sinh Tồn VINghiên cứu học việnChiến đấu66411.600215 ngày 18 giờ41 Tr41 Tr8,3 Tr2,1 Tr678.000
Đội Hình Canh Gác INghiên cứu học việnChiến đấu1318.60011 phút 42 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Đội Hình Canh Gác IINghiên cứu học việnChiến đấu2325.8001 giờ 50 phút289.000289.00057.00014.5003.430
Đội Hình Canh Gác IIINghiên cứu học việnChiến đấu3463.60013 giờ 36 phút1,4 Tr1,4 Tr266.00067.60015.100
Đội Hình Canh Gác IVNghiên cứu học việnChiến đấu45150.0005 ngày 11 giờ4,5 Tr4,5 Tr869.000222.00056.900
Đội Hình Canh Gác VNghiên cứu học việnChiến đấu56247.20027 ngày 15 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,4 Tr366.000210.000
Đội Hình Canh Gác VINghiên cứu học việnChiến đấu66285.600132 ngày 18 giờ16,5 Tr16,5 Tr3,3 Tr810.000272.000
Đội Hình Phòng Thủ INghiên cứu học việnChiến đấu1334.87521 phút 55 giây54.00054.00010.8002.7003.240
Đội Hình Phòng Thủ IINghiên cứu học việnChiến đấu2348.3754 giờ 3 phút540.000540.000108.00027.0006.400
Đội Hình Phòng Thủ IIINghiên cứu học việnChiến đấu34119.2501 ngày 1 giờ2,5 Tr2,5 Tr508.000128.00028.300
Đội Hình Phòng Thủ IVNghiên cứu học việnChiến đấu45281.25010 ngày 6 giờ8,3 Tr8,3 Tr1,7 Tr419.000107.000
Đội Hình Phòng Thủ VNghiên cứu học việnChiến đấu56463.50051 ngày 20 giờ13,5 Tr13,5 Tr2,8 Tr678.000398.000
Đội Hình Phòng Thủ VINghiên cứu học việnChiến đấu66535.500248 ngày 23 giờ48,4 Tr48,4 Tr9,4 Tr2,4 Tr788.000
Đột Kích Mạnh Mẽ INghiên cứu học việnChiến đấu1327.12517 phút 33 giây43.10043.1008.6002.1602.550
Đột Kích Mạnh Mẽ IINghiên cứu học việnChiến đấu2337.6253 giờ 15 phút431.000431.00086.00021.6005.060
Đột Kích Mạnh Mẽ IIINghiên cứu học việnChiến đấu3492.75020 giờ 24 phút2 Tr2 Tr406.000101.00022.300
Đột Kích Mạnh Mẽ IVNghiên cứu học việnChiến đấu45218.7508 ngày 5 giờ6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr330.00085.600
Đột Kích Mạnh Mẽ VNghiên cứu học việnChiến đấu56360.50041 ngày 11 giờ10,8 Tr10,8 Tr2,2 Tr549.000313.000
Đột Kích Mạnh Mẽ VINghiên cứu học việnChiến đấu66416.500199 ngày 4 giờ37,8 Tr37,8 Tr7,7 Tr1,9 Tr630.000
Mở Rộng Biên Chế INghiên cứu học việnChiến đấu1335.28023 phút 24 giây50.40050.40010.0002.5302.940
Mở Rộng Biên Chế IINghiên cứu học việnChiến đấu2342.4804 giờ 20 phút504.000504.000100.00025.3005.900
Mở Rộng Biên Chế IIINghiên cứu học việnChiến đấu34115.5601 ngày 3 giờ2,4 Tr2,4 Tr478.000119.00026.300
Mở Rộng Biên Chế IVNghiên cứu học việnChiến đấu45275.22010 ngày 23 giờ7,8 Tr7,8 Tr1,6 Tr393.000100.000
Mở Rộng Biên Chế VNghiên cứu học việnChiến đấu56468.00055 ngày 7 giờ12,6 Tr12,6 Tr2,6 Tr633.000367.000
Mở Rộng Biên Chế VINghiên cứu học việnChiến đấu66781.200265 ngày 13 giờ44,3 Tr44,3 Tr8,7 Tr2,3 Tr727.000
Phản Kích Thận Trọng INghiên cứu học việnChiến đấu1310.8507 phút 18 giây18.00018.0003.6108901.080
Phản Kích Thận Trọng IINghiên cứu học việnChiến đấu2315.0501 giờ 21 phút180.000180.00036.1008.9002.160
Phản Kích Thận Trọng IIINghiên cứu học việnChiến đấu3437.1008 giờ 30 phút850.000850.000171.00042.5009.500
Phản Kích Thận Trọng IVNghiên cứu học việnChiến đấu4587.5003 ngày 10 giờ2,8 Tr2,8 Tr552.000138.00035.600
Phản Kích Thận Trọng VNghiên cứu học việnChiến đấu56144.20017 ngày 6 giờ4,6 Tr4,6 Tr910.000228.000133.000
Phản Kích Thận Trọng VINghiên cứu học việnChiến đấu66166.60082 ngày 23 giờ16 Tr16 Tr3,1 Tr791.000266.000
Trận Địa Vững Chắc INghiên cứu học việnChiến đấu1318.60011 phút 42 giây28.90028.9005.7001.4501.720
Trận Địa Vững Chắc IINghiên cứu học việnChiến đấu2325.8001 giờ 50 phút289.000289.00057.00014.5003.430
Trận Địa Vững Chắc IIINghiên cứu học việnChiến đấu3463.60013 giờ 36 phút1,4 Tr1,4 Tr266.00067.60015.100
Trận Địa Vững Chắc IVNghiên cứu học việnChiến đấu45150.0005 ngày 11 giờ4,5 Tr4,5 Tr869.000222.00056.900
Trận Địa Vững Chắc VNghiên cứu học việnChiến đấu56247.20027 ngày 15 giờ7,2 Tr7,2 Tr1,4 Tr366.000210.000
Trận Địa Vững Chắc VINghiên cứu học việnChiến đấu66285.600132 ngày 18 giờ16,5 Tr16,5 Tr3,3 Tr810.000272.000
Xạ Kích Chuẩn Xác INghiên cứu học việnChiến đấu1327.12517 phút 33 giây43.10043.1008.6002.1602.550
Xạ Kích Chuẩn Xác IINghiên cứu học việnChiến đấu2337.6253 giờ 15 phút431.000431.00086.00021.6005.060
Xạ Kích Chuẩn Xác IIINghiên cứu học việnChiến đấu3492.75020 giờ 24 phút2 Tr2 Tr406.000101.00022.300
Xạ Kích Chuẩn Xác IVNghiên cứu học việnChiến đấu45218.7508 ngày 5 giờ6,6 Tr6,6 Tr1,3 Tr330.00085.600
Xạ Kích Chuẩn Xác VNghiên cứu học việnChiến đấu56360.50041 ngày 11 giờ10,8 Tr10,8 Tr2,2 Tr549.000313.000
Xạ Kích Chuẩn Xác VINghiên cứu học việnChiến đấu66416.500199 ngày 4 giờ37,8 Tr37,8 Tr7,7 Tr1,9 Tr630.000