Tất cả 102 Nghiên cứu Chiến đấu trong Kingshot, với cùng chỉ số và bộ lọc như danh sách đầy đủ.
102 kết quả
| Tên | Nhánh | Phân loại quân | Bậc | Cấp tối đa | Lực chiến nhận được | Tổng thời gian nghiên cứu | Tổng bánh mì | Tổng gỗ | Tổng đá | Tổng sắt | Tổng vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Áo Giáp Cung Thủ I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 18.600 | 11 phút 42 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Áo Giáp Cung Thủ II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 25.800 | 1 giờ 50 phút | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Áo Giáp Cung Thủ III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 63.600 | 13 giờ 36 phút | 1,4 Tr | 1,4 Tr | 266.000 | 67.600 | 15.100 |
| Áo Giáp Cung Thủ IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 150.000 | 5 ngày 11 giờ | 4,5 Tr | 4,5 Tr | 869.000 | 222.000 | 56.900 |
| Áo Giáp Cung Thủ V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 247.200 | 27 ngày 15 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,4 Tr | 366.000 | 210.000 |
| Áo Giáp Cung Thủ VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 285.600 | 132 ngày 18 giờ | 16,5 Tr | 16,5 Tr | 3,3 Tr | 810.000 | 272.000 |
| Áo Giáp Lính Giáo I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 18.600 | 11 phút 42 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Áo Giáp Lính Giáo II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 25.800 | 1 giờ 50 phút | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Áo Giáp Lính Giáo III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 63.600 | 13 giờ 36 phút | 1,4 Tr | 1,4 Tr | 266.000 | 67.600 | 15.100 |
| Áo Giáp Lính Giáo IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 150.000 | 5 ngày 11 giờ | 4,5 Tr | 4,5 Tr | 869.000 | 222.000 | 56.900 |
| Áo Giáp Lính Giáo V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 247.200 | 27 ngày 15 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,4 Tr | 366.000 | 210.000 |
| Áo Giáp Lính Giáo VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 285.600 | 132 ngày 18 giờ | 16,5 Tr | 16,5 Tr | 3,3 Tr | 810.000 | 272.000 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 27.125 | 17 phút 33 giây | 43.100 | 43.100 | 8.600 | 2.160 | 2.550 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 37.625 | 3 giờ 15 phút | 431.000 | 431.000 | 86.000 | 21.600 | 5.060 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 92.750 | 20 giờ 24 phút | 2 Tr | 2 Tr | 406.000 | 101.000 | 22.300 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 218.750 | 8 ngày 5 giờ | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 330.000 | 85.600 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 360.500 | 41 ngày 11 giờ | 10,8 Tr | 10,8 Tr | 2,2 Tr | 549.000 | 313.000 |
| Bắn Tỉa Mục Tiêu VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 416.500 | 199 ngày 4 giờ | 37,8 Tr | 37,8 Tr | 7,7 Tr | 1,9 Tr | 630.000 |
| Cải Tiến Giáo I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 27.125 | 17 phút 33 giây | 43.100 | 43.100 | 8.600 | 2.160 | 2.550 |
| Cải Tiến Giáo II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 37.625 | 3 giờ 15 phút | 431.000 | 431.000 | 86.000 | 21.600 | 5.060 |
| Cải Tiến Giáo III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 92.750 | 20 giờ 24 phút | 2 Tr | 2 Tr | 406.000 | 101.000 | 22.300 |
| Cải Tiến Giáo IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 218.750 | 8 ngày 5 giờ | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 330.000 | 85.600 |
| Cải Tiến Giáo V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 360.500 | 41 ngày 11 giờ | 10,8 Tr | 10,8 Tr | 2,2 Tr | 549.000 | 313.000 |
| Cải Tiến Giáo VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 416.500 | 199 ngày 4 giờ | 37,8 Tr | 37,8 Tr | 7,7 Tr | 1,9 Tr | 630.000 |
| Cải Tiến Khiên I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 34.875 | 21 phút 55 giây | 54.000 | 54.000 | 10.800 | 2.700 | 3.240 |
| Cải Tiến Khiên II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 48.375 | 4 giờ 3 phút | 540.000 | 540.000 | 108.000 | 27.000 | 6.400 |
| Cải Tiến Khiên III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 119.250 | 1 ngày 1 giờ | 2,5 Tr | 2,5 Tr | 508.000 | 128.000 | 28.300 |
| Cải Tiến Khiên IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 281.250 | 10 ngày 6 giờ | 8,3 Tr | 8,3 Tr | 1,7 Tr | 419.000 | 107.000 |
| Cải Tiến Khiên V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 463.500 | 51 ngày 20 giờ | 13,5 Tr | 13,5 Tr | 2,8 Tr | 678.000 | 398.000 |
| Cải Tiến Khiên VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 535.500 | 248 ngày 23 giờ | 48,4 Tr | 48,4 Tr | 9,4 Tr | 2,4 Tr | 788.000 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 10.850 | 7 phút 18 giây | 18.000 | 18.000 | 3.610 | 890 | 1.080 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 15.050 | 1 giờ 21 phút | 180.000 | 180.000 | 36.100 | 8.900 | 2.160 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 37.100 | 8 giờ 30 phút | 850.000 | 850.000 | 171.000 | 42.500 | 9.500 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 87.500 | 3 ngày 10 giờ | 2,8 Tr | 2,8 Tr | 552.000 | 138.000 | 35.600 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 144.200 | 17 ngày 6 giờ | 4,6 Tr | 4,6 Tr | 910.000 | 228.000 | 133.000 |
| Chiến Đấu Đẫm Máu VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 166.600 | 82 ngày 23 giờ | 16 Tr | 16 Tr | 3,1 Tr | 791.000 | 266.000 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 25.200 | 19 phút | 46.700 | 46.700 | 9.300 | 2.340 | 2.740 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 39.900 | 3 giờ 31 phút | 467.000 | 467.000 | 93.000 | 23.400 | 5.500 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 88.200 | 22 giờ 6 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 444.000 | 111.000 | 24.400 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 231.000 | 8 ngày 21 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,5 Tr | 356.000 | 92.000 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 365.400 | 44 ngày 22 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 589.000 | 340.000 |
| Chuẩn Bị Vũ Khí VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 411.600 | 215 ngày 18 giờ | 41 Tr | 41 Tr | 8,3 Tr | 2,1 Tr | 678.000 |
| Đặc Huấn Đột Kích I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 25.200 | 19 phút | 46.700 | 46.700 | 9.300 | 2.340 | 2.740 |
| Đặc Huấn Đột Kích II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 39.900 | 3 giờ 31 phút | 467.000 | 467.000 | 93.000 | 23.400 | 5.500 |
| Đặc Huấn Đột Kích III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 88.200 | 22 giờ 6 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 444.000 | 111.000 | 24.400 |
| Đặc Huấn Đột Kích IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 231.000 | 8 ngày 21 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,5 Tr | 356.000 | 92.000 |
| Đặc Huấn Đột Kích V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 365.400 | 44 ngày 22 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 589.000 | 340.000 |
| Đặc Huấn Đột Kích VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 411.600 | 215 ngày 18 giờ | 41 Tr | 41 Tr | 8,3 Tr | 2,1 Tr | 678.000 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 25.200 | 19 phút | 46.700 | 46.700 | 9.300 | 2.340 | 2.740 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 39.900 | 3 giờ 31 phút | 467.000 | 467.000 | 93.000 | 23.400 | 5.500 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 88.200 | 22 giờ 6 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 444.000 | 111.000 | 24.400 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 231.000 | 8 ngày 21 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,5 Tr | 356.000 | 92.000 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 365.400 | 44 ngày 22 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 589.000 | 340.000 |
| Đặc Huấn Phòng Thủ VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 411.600 | 215 ngày 18 giờ | 41 Tr | 41 Tr | 8,3 Tr | 2,1 Tr | 678.000 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 25.200 | 19 phút | 46.700 | 46.700 | 9.300 | 2.340 | 2.740 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 39.900 | 3 giờ 31 phút | 467.000 | 467.000 | 93.000 | 23.400 | 5.500 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 88.200 | 22 giờ 6 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 444.000 | 111.000 | 24.400 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 231.000 | 8 ngày 21 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,5 Tr | 356.000 | 92.000 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 365.400 | 44 ngày 22 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 589.000 | 340.000 |
| Đặc Huấn Sinh Tồn VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 411.600 | 215 ngày 18 giờ | 41 Tr | 41 Tr | 8,3 Tr | 2,1 Tr | 678.000 |
| Đội Hình Canh Gác I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 18.600 | 11 phút 42 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Đội Hình Canh Gác II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 25.800 | 1 giờ 50 phút | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Đội Hình Canh Gác III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 63.600 | 13 giờ 36 phút | 1,4 Tr | 1,4 Tr | 266.000 | 67.600 | 15.100 |
| Đội Hình Canh Gác IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 150.000 | 5 ngày 11 giờ | 4,5 Tr | 4,5 Tr | 869.000 | 222.000 | 56.900 |
| Đội Hình Canh Gác V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 247.200 | 27 ngày 15 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,4 Tr | 366.000 | 210.000 |
| Đội Hình Canh Gác VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 285.600 | 132 ngày 18 giờ | 16,5 Tr | 16,5 Tr | 3,3 Tr | 810.000 | 272.000 |
| Đội Hình Phòng Thủ I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 34.875 | 21 phút 55 giây | 54.000 | 54.000 | 10.800 | 2.700 | 3.240 |
| Đội Hình Phòng Thủ II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 48.375 | 4 giờ 3 phút | 540.000 | 540.000 | 108.000 | 27.000 | 6.400 |
| Đội Hình Phòng Thủ III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 119.250 | 1 ngày 1 giờ | 2,5 Tr | 2,5 Tr | 508.000 | 128.000 | 28.300 |
| Đội Hình Phòng Thủ IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 281.250 | 10 ngày 6 giờ | 8,3 Tr | 8,3 Tr | 1,7 Tr | 419.000 | 107.000 |
| Đội Hình Phòng Thủ V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 463.500 | 51 ngày 20 giờ | 13,5 Tr | 13,5 Tr | 2,8 Tr | 678.000 | 398.000 |
| Đội Hình Phòng Thủ VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 535.500 | 248 ngày 23 giờ | 48,4 Tr | 48,4 Tr | 9,4 Tr | 2,4 Tr | 788.000 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 27.125 | 17 phút 33 giây | 43.100 | 43.100 | 8.600 | 2.160 | 2.550 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 37.625 | 3 giờ 15 phút | 431.000 | 431.000 | 86.000 | 21.600 | 5.060 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 92.750 | 20 giờ 24 phút | 2 Tr | 2 Tr | 406.000 | 101.000 | 22.300 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 218.750 | 8 ngày 5 giờ | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 330.000 | 85.600 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 360.500 | 41 ngày 11 giờ | 10,8 Tr | 10,8 Tr | 2,2 Tr | 549.000 | 313.000 |
| Đột Kích Mạnh Mẽ VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 416.500 | 199 ngày 4 giờ | 37,8 Tr | 37,8 Tr | 7,7 Tr | 1,9 Tr | 630.000 |
| Mở Rộng Biên Chế I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 35.280 | 23 phút 24 giây | 50.400 | 50.400 | 10.000 | 2.530 | 2.940 |
| Mở Rộng Biên Chế II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 42.480 | 4 giờ 20 phút | 504.000 | 504.000 | 100.000 | 25.300 | 5.900 |
| Mở Rộng Biên Chế III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 115.560 | 1 ngày 3 giờ | 2,4 Tr | 2,4 Tr | 478.000 | 119.000 | 26.300 |
| Mở Rộng Biên Chế IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 275.220 | 10 ngày 23 giờ | 7,8 Tr | 7,8 Tr | 1,6 Tr | 393.000 | 100.000 |
| Mở Rộng Biên Chế V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 468.000 | 55 ngày 7 giờ | 12,6 Tr | 12,6 Tr | 2,6 Tr | 633.000 | 367.000 |
| Mở Rộng Biên Chế VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 781.200 | 265 ngày 13 giờ | 44,3 Tr | 44,3 Tr | 8,7 Tr | 2,3 Tr | 727.000 |
| Phản Kích Thận Trọng I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 10.850 | 7 phút 18 giây | 18.000 | 18.000 | 3.610 | 890 | 1.080 |
| Phản Kích Thận Trọng II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 15.050 | 1 giờ 21 phút | 180.000 | 180.000 | 36.100 | 8.900 | 2.160 |
| Phản Kích Thận Trọng III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 37.100 | 8 giờ 30 phút | 850.000 | 850.000 | 171.000 | 42.500 | 9.500 |
| Phản Kích Thận Trọng IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 87.500 | 3 ngày 10 giờ | 2,8 Tr | 2,8 Tr | 552.000 | 138.000 | 35.600 |
| Phản Kích Thận Trọng V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 144.200 | 17 ngày 6 giờ | 4,6 Tr | 4,6 Tr | 910.000 | 228.000 | 133.000 |
| Phản Kích Thận Trọng VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 166.600 | 82 ngày 23 giờ | 16 Tr | 16 Tr | 3,1 Tr | 791.000 | 266.000 |
| Trận Địa Vững Chắc I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 18.600 | 11 phút 42 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Trận Địa Vững Chắc II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 25.800 | 1 giờ 50 phút | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Trận Địa Vững Chắc III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 63.600 | 13 giờ 36 phút | 1,4 Tr | 1,4 Tr | 266.000 | 67.600 | 15.100 |
| Trận Địa Vững Chắc IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 150.000 | 5 ngày 11 giờ | 4,5 Tr | 4,5 Tr | 869.000 | 222.000 | 56.900 |
| Trận Địa Vững Chắc V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 247.200 | 27 ngày 15 giờ | 7,2 Tr | 7,2 Tr | 1,4 Tr | 366.000 | 210.000 |
| Trận Địa Vững Chắc VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 285.600 | 132 ngày 18 giờ | 16,5 Tr | 16,5 Tr | 3,3 Tr | 810.000 | 272.000 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác I | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 1 | 3 | 27.125 | 17 phút 33 giây | 43.100 | 43.100 | 8.600 | 2.160 | 2.550 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác II | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 2 | 3 | 37.625 | 3 giờ 15 phút | 431.000 | 431.000 | 86.000 | 21.600 | 5.060 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác III | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 3 | 4 | 92.750 | 20 giờ 24 phút | 2 Tr | 2 Tr | 406.000 | 101.000 | 22.300 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác IV | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 4 | 5 | 218.750 | 8 ngày 5 giờ | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 330.000 | 85.600 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác V | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 5 | 6 | 360.500 | 41 ngày 11 giờ | 10,8 Tr | 10,8 Tr | 2,2 Tr | 549.000 | 313.000 |
| Xạ Kích Chuẩn Xác VI | Nghiên cứu học viện | Chiến đấu | 6 | 6 | 416.500 | 199 ngày 4 giờ | 37,8 Tr | 37,8 Tr | 7,7 Tr | 1,9 Tr | 630.000 |