Bách khoa trò chơi Pony

Nghiên cứu Học viện Chiến tranh

Tất cả 122 Nghiên cứu Học viện Chiến tranh trong Kingshot, với cùng chỉ số và bộ lọc như danh sách đầy đủ.

Tất cả Nghiên cứu

122 kết quả

TênNhánhPhân loại quânBậcCấp tối đaLực chiến nhận đượcTổng thời gian nghiên cứuTổng bánh mìTổng gỗTổng đáTổng sắtTổng vàng
Áo Giáp Tinh Thể LửaHọc viện Chiến tranhCung thủ83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Chiến Đội Rực LửaHọc viện Chiến tranhCung thủ5900.0005 ngày 10 giờ4,8 Tr4,8 Tr956.000242.00080.000
Chữa trị Cung Thủ Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhCung thủ101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Cung Thủ Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhCung thủ18 Tr91 ngày 8 giờ85 Tr85 Tr17 Tr4,2 Tr1 Tr
Huấn luyện Cung Thủ Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhCung thủ101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Khi giai đoạn [Chuẩn bị] kết thúc, quốc gia có tổng điểm cao hơn sẽ nhận được bonus quốc gia; mà [Quyết Chiến Vương Thành Xuyên Quốc Gia] sẽ bắt đầu trên lãnh thổ của quốc gia có điểm số thấp hơn.Học viện Chiến tranhCung thủ10948.75048 ngày 15 giờ66,4 Tr66,4 Tr13,5 Tr3,4 Tr806.000
Quân Đoàn Rực LửaHọc viện Chiến tranhCung thủ1211,9 Tr54 ngày 19 giờ48,1 Tr48,1 Tr9,5 Tr2,4 Tr1 Tr
Tầm nhìn Tinh Thể LửaHọc viện Chiến tranhCung thủ83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Tên Đạn Tinh Thể LửaHọc viện Chiến tranhCung thủ128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Tinh Thể Lửa Bảo HộHọc viện Chiến tranhCung thủ128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Áo Giáp Cháy RựcHọc viện Chiến tranhKỵ binh83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Cấp cứu Lính Giáo Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhKỵ binh10948.75048 ngày 15 giờ66,4 Tr66,4 Tr13,5 Tr3,4 Tr806.000
Chiến Đội Rực LửaHọc viện Chiến tranhKỵ binh5900.0005 ngày 10 giờ4,8 Tr4,8 Tr956.000242.00080.000
Chữa trị Lính Giáo Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhKỵ binh101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Huấn luyện Lính Giáo Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhKỵ binh101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Lính Giáo Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhKỵ binh18 Tr91 ngày 8 giờ85 Tr85 Tr17 Tr4,2 Tr1 Tr
Ngọn Giáo Cháy RựcHọc viện Chiến tranhKỵ binh128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Quân Đoàn Rực LửaHọc viện Chiến tranhKỵ binh1211,9 Tr54 ngày 19 giờ48,1 Tr48,1 Tr9,5 Tr2,4 Tr1 Tr
Thủ Hộ Cháy RựcHọc viện Chiến tranhKỵ binh128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Xung Kích Cháy RựcHọc viện Chiến tranhKỵ binh83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Auric Arrowheads IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Arrowheads IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Arrowheads IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Arrowheads IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Arrowheads VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Arrowheads VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Bracers IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Bracers IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Bracers IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Bracers IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Bracers VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Bracers VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Destruction IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Destruction IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Destruction IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Destruction IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Destruction VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Destruction VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Mauls IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Mauls IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Mauls IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Mauls IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Mauls VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Mauls VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Pauldrons IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Pauldrons IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Pauldrons IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Pauldrons IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Pauldrons VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Pauldrons VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Auric Plating IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Auric Plating IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Auric Plating IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Auric Plating IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Auric Plating VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Auric Plating VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Chests of GoldHọc viện Chiến tranhChung10550.0004 ngày 19 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Generation Truegold IHọc viện Chiến tranhChung110110 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Generation Truegold IIHọc viện Chiến tranhChung210110 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Bows IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Bows IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Bows IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Bows IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Bows VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Bows VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Golden Horseshoes IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Horseshoes IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Horseshoes IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Horseshoes IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Horseshoes VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Horseshoes VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Golden Mantle IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Mantle IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Mantle IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Mantle IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Mantle VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Mantle VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Golden Shield IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Golden Shield IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Golden Shield IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Golden Shield IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Golden Shield VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Golden Shield VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Heart of Gold IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Heart of Gold IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Limited SupplyHọc viện Chiến tranhChung10550.0004 ngày 19 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Quick BandageHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
True Shock IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
True Shock IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
True Shock IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
True Shock IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
True Shock VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
True Shock VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold Armaments IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Armaments IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold Armor IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Armor IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold BarracksHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Truegold Bounties IHọc viện Chiến tranhChung1102,6 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Bounties IIHọc viện Chiến tranhChung2102,6 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold InfirmariesHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Truegold IntelHọc viện Chiến tranhChung10550.0004 ngày 19 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Truegold Lances IHọc viện Chiến tranhChung1101,7 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Truegold Lances IIHọc viện Chiến tranhChung2101,7 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Truegold Lances IIIHọc viện Chiến tranhChung3101,7 Tr26 ngày 9 giờ12,1 Tr12,1 Tr2,4 Tr605.000242.000
Truegold Lances IVHọc viện Chiến tranhChung4101,7 Tr49 ngày 8 giờ24,3 Tr24,3 Tr4,9 Tr1,2 Tr485.000
Truegold Lances VHọc viện Chiến tranhChung5101,7 Tr45 ngày 13 giờ37,5 Tr37,5 Tr7,5 Tr1,9 Tr750.000
Truegold Lances VIHọc viện Chiến tranhChung6101,7 Tr124 ngày 20 giờ48 Tr48 Tr9,6 Tr2,4 Tr960.000
Truegold Provisions IHọc viện Chiến tranhChung1105,5 Tr9 ngày 17 giờ5 Tr5 Tr1 Tr250.000100.000
Truegold Provisions IIHọc viện Chiến tranhChung2105,5 Tr14 ngày 7 giờ5,9 Tr5,9 Tr1,2 Tr295.000118.000
Truegold Provisions IIIHọc viện Chiến tranhChung399150,9 Tr10.026 ngày 12 giờ6 T6 T1,2 T300,9 Tr120,3 Tr
Truegold WeaponryHọc viện Chiến tranhChung10550.0006 ngày 13 giờ2,9 Tr2,9 Tr580.000145.00058.000
Bảo Hộ LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Cấp cứu Lính Khiên Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhBộ binh10948.75048 ngày 15 giờ66,4 Tr66,4 Tr13,5 Tr3,4 Tr806.000
Chiến Đội Rực LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh5900.0005 ngày 10 giờ4,8 Tr4,8 Tr956.000242.00080.000
Chữa trị Lính Khiên Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhBộ binh101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Cú Đánh LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Huấn luyện Lính Khiên Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhBộ binh101,9 Tr114 ngày 1 giờ134,9 Tr134,9 Tr27,2 Tr6,6 Tr1,6 Tr
Lá Chắn LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh83,3 Tr24 ngày 11 giờ23,1 Tr23,1 Tr4,6 Tr1,2 Tr292.000
Lính Khiên Mặt TrờiHọc viện Chiến tranhBộ binh18 Tr91 ngày 8 giờ85 Tr85 Tr17 Tr4,2 Tr1 Tr
Lưỡi Rìu LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh128,5 Tr35 ngày 8 giờ31,1 Tr31,1 Tr6,2 Tr1,6 Tr659.000
Quân Đoàn Rực LửaHọc viện Chiến tranhBộ binh1211,9 Tr54 ngày 19 giờ48,1 Tr48,1 Tr9,5 Tr2,4 Tr1 Tr